Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Nam Trạch
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Xã Nam Trạch, Quảng Trị năm 2026, và 17 dòng giá. Giá từ 30.000 đến 21.501.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 17 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | Cúc (hữa số 1; .. iờ BĐĐC 101) Em m8 98 8 [ 12.4 Hỗ Chí Minh GiápxãThuận Đúc GiápxãHòalrạh | 3.8 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | địa giới thành phó Hết Nhà máy chế biến hạt Quốclệ1AÁ Đềng Hới cũ giống 122 l : Giáp Nhà máy Chế biến Hết địa giới xã Mam | 4.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường bê tông hoặc nhựa số mnặt cắt ngang từ | 770.000/m² | 330.000/m² | — | — |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | giống. “Trạch cũ. Đường Hồ Chí Minh CâU chui đường cao tỐC | 400.000/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | Nam. Bắc Nam. sản bóng gần Ngã tư | 5.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | nhà ở Thương mại Các tuyển đường thuộc khu nhà ở Thương mại Lý | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | QuốllA Trạch cũ CàuNhânTreh Dễng Hới cũ | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | THCS-THPT bà Cúc (thừa số Việt Trung gần 01; tờ BĐĐC 101) đất Ngã ba đường đát thửa số PL Ki đề đt gU ciớt TOITVIP P | 590.000/m² | 306.000/m² | — | — |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | thị Trường TIICS THPT 123 Quốc lệ9E gần Việt Trum thừa. Ngã tư sân bóng Ngã đất ba đường gân đất số | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | trở lên +) ) Đường Đường bê tông hoặc 8n nhựa có mặt Engg cắt ngang $ từ 6m | 30.000/m² | 360.000/m² | 400.000/m² | — |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | TTyndưengTâm “ Tuyến đường 10,5m | 2.6 triệu/m² | 126.000/m² | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | từ Quốc Tae | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — | — |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | tuyến đường chưa có trong danh tuyến mục này Tính bằng tuyến dường đã được quy dịnh 12.48 nhưng có đường tương đương đã được quy định min... | 50.000/m² | — | — | — |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | vục thôn Chẳnh Hồ Mặt tiền —— đọc Đường có mặt cất ngang >: 5m | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nh 567 Giáp địa giới xã Nhân Giáp địa giới thành phố | 21.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | [Lý Trạch Trạch I246 [nuin đường R lộ LÀ. Thừa 450, tờ BĐĐC số | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Nam Trạch | ONT Đất ở tại nông thôn | ? “5s: udgân1ạouỹ dhờ Tuyển đường 7.5m | 1.8 triệu/m² | 540.000/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.