Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Mò Ô Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Mò Ô Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 20 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | : 3 Đường h Trân 3> Hoàn . 'Thửa Eiincfiirf đất số 503, tờ | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 480.000/m² |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | [Kiệt I Hùng Vương Cá tuyển đường | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 420.000/m² | 300.000/m² |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | 49-45. Kiệt2 Hòng vương Cả tuyển đường 49.16 Kiệt3 Hùng Vương Kiệt 3 Hùng Vương | 600.000/m² | — | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | 4ä6 [TdnPhui Câmyếndưng | 600.000/m² | 93.000/m² | 89.000/m² | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | 503, tờ Giáp với Đường tỉnh 588a | 840.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Hai Bà Trưng Đường Nguyễn Chí Thanh | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | khe Xôm | 1.3 triệu/m² | 669.000/m² | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | l 423 NuynCHThh T Camyndưng | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | L.ê uân | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | lI | 180.000/m² | — | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | lÚ đất số | 33.000/m² | — | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngĩ3ĐườngLeL@i Hếuyndường | 600.000/m² | 189.000/m² | 80.000/m² | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tắt Thành | 3.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngynm 7 Cômyimdrmg | 1.8 triệu/m² | 260.000/m² | 900.000/m² | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | NưthiriTfriit ba vào đường. Kiệt Am 1 đường R Lê Duẩn R | 4.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | R R Thừa đất số 367, tờ thửa đất số 367, tờ BĐĐC Dường Liùng Vương | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 540.000/m² | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Lê Duẩn “EÑa Tgã ba đường dường Hai Hai Bà Bà Kiệt L đường Lê Duẩn I Trưng, | 3.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | [Huyền Trân Công Chúa Củ tryến dường | 1.6 triệu/m² | 11.2 triệu/m² | 660.000/m² | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Kiệ l Lê Duẩn Cả tuyển đường, | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã Mò Ô cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cả tuyến đường Cầu Ša Mưu | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 990.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.