Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Mai Hóa Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Mai Hóa Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 10 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Mai Hóa cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | a) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ: | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Xã Mai Hóa cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | a) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ: | 220.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | 66.000/m² |
Xã Mai Hóa cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số 178, từ TẾ `. ĐH 2 x 373 'Tuyến đường BĐĐC số 5E)(đi qua Trụ | 250.000/m² | 175.000/m² | 125.000/m² | — |
Xã Mai Hóa cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | N hơn 3m đ Đường đất hoặc đường cấp phối có mặt cắt ngang, quy định tại điểm a, b, c hoặc d mục này được tính bằng 0,9 lần giá đất đã được quy định tương ứng "1C Tên đường D s6 | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Mai Hóa cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | trở lên b) Đường bê nh Có mặt cầt ngang tử 6m | 45.000/m² | — | — | — |
Xã Mai Hóa cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | trở lên b) Đường bê nh Có mặt cầt ngang tử 6m | 165.000/m² | 116.000/m² | 30.000/m² | 150.000/m² |
Xã Mai Hóa cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tuyến đường còn lại lên nhỏ hơn 10,5m tại xã Ngư Hóa cũ chưa c) Đường bê tông hoặc nhựa có rặt cắt ngang từ 3m | 138.000/m² | 96.000/m² | 125.000/m² | 38.000/m² |
Xã Mai Hóa cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 'Các mryễn đường chưa có trong danh mục này bằng 37.39 nhưng có tuyến đường “Tính tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy định a) Đường bê tông hoặc nhựa. s. Tmặt cắt ngang từ | 175.000/m² | 123.000/m² | 88.000/m² | 43.000/m² |
Xã Mai Hóa cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 'Các mryễn đường chưa có trong danh mục này bằng 37.39 nhưng có tuyến đường “Tính tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy định a) Đường bê tông hoặc nhựa. s. Tmặt cắt ngang từ | 193.000/m² | 135.000/m² | 66.000/m² | 58.000/m² |
Xã Mai Hóa cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có trong danh mục này và đến nhỏ hơn 6m ˆ không có các tuyến đường d) Đường ——— bê hoặc nhựa có mặt cắt : nhỏ : tương đương đã được quy tông ngang | 30.000/m² | 45.000/m² | 27.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.