Bảng giá đất Xã Lý Nam Cũ, Quảng Trị 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Lý Nam Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 0 đường/khu vực và 28 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
232 Tiển [h Thường có mặt cắt , ngang 13,5 m.
4.8 triệu/m²3.5 triệu/m²2.4 triệu/m²603.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
BĐĐC số 62) Nhà hàng Thảo Nguyên Thừa đất bà Hỗ Thị Tảo 12.11 Tuyến đường (thứa đất số 662, tờ (thửa đất số 206, tờ
1 triệu/m²700.000/m²300.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Bình Thắng lợi sở đội cũ Tiết Thửa dất bà Cơ (IDP
500.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Cảm đất (thữa Thừa đất ông Thụ (thửa Thứa đất số ông Đạm số dất số 115, tờ BĐĐC số
1 triệu/m²200.000/m²500.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
cư Trường TH 12.31. Dũng Khali định cư Quyết Đường có mặt cất ngang 32 sì
1.4 triệu/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Kihe K 12.16 Câu bản Ngát Hết bản khe Ngát 12.17 Tuyển đường Cầu Đông Thành (Nông Gi¿: dườngtinhlộ566
1 triệu/m²500.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhà Siêu thị C.ty CP dất Việt số 12.19 Tuyến Á đường Công ty CP Việt Trung Erfphiinheraoin Trung QB (thửa
1.5 triệu/m²1.9 triệu/m²669.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
qua xã Lý Nam cũ
2 triệu/m²1.4 triệu/m²600.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
số 01; từ BBĐC số 92) Thừa dất ông Tam (thừa Trạm biến thế iruyền
1 triệu/m²500.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
số 103 12.15 Tuyến đường Hiểm chui Cao tốc Bắc Giáp nhà hàng Dũng
1 triệu/m²700.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
số 94) BĐDC số 00 An N== P Hết Thửa đất ông Hà. 12.12 Tuyến đường ty uiắng (TDP Quyết Thắng) (thửa
2.2 triệu/m²1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²660.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
TDƑ 3 10 Íkhu tái định Jfữu Nghị Đường có mặt cất ngang 13,5 m (đường gom)
4.8 triệu/m²3.4 triệu/m²1.4 triệu/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
thừa đất số 40, tờ .. à c
700.000/m²420.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
tỉnh 566 EE= định cự Hữu Xghị Các tuyến đường
4.8 triệu/m²3.5 triệu/m²1.4 triệu/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
tỉnh 566 giáp địa J1hứa đãi sö09,12/1ÐĐÓ ;
1.4 triệu/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
tờ HĐĐC số 74) Thưa đất ông Dũng (thữa Cầu s¿. Ông a Mẹo (gần ~ Thủa 12.22 22 Tuyến Tuy £ đường dất số & 191, BĐĐC số ; Tá ñ ao t>nDDC 5 sóo3) h
700.000/m²306.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Trường Việt Trung cũ CP Việt Trung 12.18 Tuyến == đường Chợ Công ty Bình
4 triệu/m²2.8 triệu/m²2 triệu/m²1.2 triệu/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
'Tuyến ến Ẵ đường đườ đất Đo số ó 4 l6: 162, n tò BĐDC s sê số ñ 168; BĐĐC ân số 65) mm mamm—=.—— @ — mm} 'Thùa đất ông Huệ (thửa thửa đất ông Hảo (hữa. Tuyến dường đất số 388, tờ BDĐC số đất số 824, tờ BĐĐC số
700.000/m²300.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Việt Trung cũ) Thứa đất ông Sơn (thừa ⁄ "Thửa l đất bà ẫ Nga (thửa đất ‹ đất „. „ 327, BĐĐC số h
700.000/m²500.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
tuyến lộ đường HếA đắt số 2; lờ BĐĐC số 76) Thông “hứa đất bà Yêm (hứa Thửa đất bà Hà Thảo 12.14 Tuyển đường đất số 225, từ BĐĐC số (hứa đất số 20, tờ BBĐC
1 triệu/m²700.000/m²500.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyển đường Đường Hỗ Chí Minh I3ũng Cảm) (thửa dất số
1 triệu/m²700.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường BĐĐC số 66 (Nông. Trường Việt Trung cñ)
1.4 triệu/m²980.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường số 147, lờ BĐĐC số 03) Số Thừa đất bà Lệ (hữa đất Thứa đất ông Hợi (trừa 1225 [Tuyên : đường số 328, tờ BDIDC số 93) đất số 90, tò BDĐC số93) Thủa đất ông Sơn (tủa x Thữa ... đất 1á từ bà 1+ Hảo (y2 (thừa chứa đất đái
280.000/m²2 triệu/m²120.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
94) 9 hứa đắt ông Tiền (thủa na — ễ, đường h dất Á; số cà 290, tờ ^ BĐĐC ¬ SỐ HỖ qí vở tINĐĐC ¬ số
700.000/m²500.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyển đường 369, tờ BĐĐC 94 94 9Á 4 TThửa đất bà Hường (thửa [Hết thừa đất ông An (thửa — 12 ôn dưng quA đất số 35; tờ BĐDC số 65) lđất số 65; tờ BDDC số 65) áo +. in ; Hết thửa đất bà uyên hạn đường KH (thửa đất số 171; tờ
400.000/m²2 triệu/m²120.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến 102) sọ 66 "Thừa Tin đầt 22, ông Hoàng, 'Thửa vì đất gế ông Tiền .— (thừa
700.000/m²309.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
3 Tnyến êI á đường ù (thữa ử đất Bì tờ BĐĐC Đ ã Bàn vệ 35, từ BDDC số R 99) Thúa đất ông Quý (thửa Thừa đất ông Triểu (thửa
500.000/m²300.000/m²
Xã Lý Nam cũ
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyển đường đất số 190, tờ BĐĐC số đất số 332, tờ BĐDC số
1 triệu/m²700.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Lý Nam Cũ

Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.