Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Lý Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Lý Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 63 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (gân nhả máy sắn, Hương | 385.000/m² | 275.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Xã Lý cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (thủa đất số 596, tờ BÌ | 350.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (thủa đất số 596, tờ BÌ | 385.000/m² | 274.000/m² | 165.000/m² | 400.000/m² |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Bình | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Lý cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bình 656, tờ BDĐC số 94) tụ | 710.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Bình 656, tờ BDĐC số 94) tụ | 847.000/m² | 605.000/m² | 363.000/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Lý cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cảm | 720.000/m² | — | — | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cảm | 79.000/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Lý cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đất ông Đạm (hủa Thửa đất ông Thụ (thủa 12.8 Tuyến đường đất số 369, tờ BĐĐC số đất số I15, tờ BDĐC số | 350.000/m² | 20.000/m² | 180.000/m² | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất ông Đạm (hủa Thửa đất ông Thụ (thủa 12.8 Tuyến đường đất số 369, tờ BĐĐC số đất số I15, tờ BDĐC số | 350.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² | 163.000/m² |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất ông Quý (thửa Thủa đất ông Triểu (thửa 12.30 Tuyến dường đất số 190, tờ BĐĐC số đất số 332, tờ BDĐC số | 350.000/m² | — | — | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất ông Tiến (thúa = hà —_— h BH Ìn ky 12.28 Tuyển đường đất số 290, từ BĐĐC số Tế vướng | 30.000/m² | — | — | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất số 09, tò BDDC | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | — | — |
Xã Lý cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đội Thăng lợi cũ 12.21 Tuyến Hết Thứa đất bà Cơ (TDP đường Đường Hồ Chí Minh Dũng Cảm) (thửa dắt số | 300.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đội Thăng lợi cũ 12.21 Tuyến Hết Thứa đất bà Cơ (TDP đường Đường Hồ Chí Minh Dũng Cảm) (thửa dắt số | 550.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² | 165.000/m² |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường có mặt cắt ngang 13,5 | 1.3 triệu/m² | 7.9 triệu/m² | — | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Eintifnherouk ĐTƯETDEIE HT | 250.000/m² | 788.000/m² | 78.000/m² | 3.8 triệu/m² |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | F8 ———— at nseeinaacTmcciesLna Thủa đất ông Huệ (hủa Thửa đất ông Hảo (thửa 12.27 Tuyến đường đất số 388, tờ BĐĐC số đất số 824, tờ BĐĐC | 50.000/m² | 385.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Lý cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | hi 5 BĐĐC số 62 Nhà hàng Tháo Nguyên Thứa đất bà Hỗ Thị Tào 12.11 Tuyến đường (thủa đất số 662, tờ (thữu đất số 206, tờ | 300.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | hi 5 BĐĐC số 62 Nhà hàng Tháo Nguyên Thứa đất bà Hỗ Thị Tào 12.11 Tuyến đường (thủa đất số 662, tờ (thữu đất số 206, tờ | 350.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² | 168.000/m² |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | j Đm F®#——*»>_——98— TT ð—— | 176.000/m² | — | — | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Khutái định cư Hữu Nghị Các tuyến đường | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Siêu thị C.ty GP Việt 12.19 Tuyến Đan đường Công ty CP Việt Trung Trung QB (thửa đết số | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Lý cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 01; BĐĐC số 92) 12.13 "ị Tuyển đ đường na Thủa đất ông Tam (thửa Trạm biến thế Truyền đất số n 2: tờ BĐĐC số 76) Thống ñ | 350.000/m² | 50.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 01; BĐĐC số 92) 12.13 "ị Tuyển đ đường na Thủa đất ông Tam (thửa Trạm biến thế Truyền đất số n 2: tờ BĐĐC số 76) Thống ñ | 550.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² | 500.000/m² |
Xã Lý cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 66 12.29 Tuyến Ẵ đường Thừa đất ông Hoàng (thửa Thừa đất ông Tiến (thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 92) đắt số 5, từ BĐĐC số | 165.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 66 12.29 Tuyến Ẵ đường Thừa đất ông Hoàng (thửa Thừa đất ông Tiến (thửa đất số 22, tờ BĐĐC số 92) đắt số 5, từ BĐĐC số | 95.000/m² | 550.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² |
Xã Lý cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 94 BĐĐC số 00 Tuyến Công AiA “ông Ma. vợ Hết Thủa đất ông Hà 13.12 đường E (TDP Quyết tờ Thắng) (hừa | 770.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² | — |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 94 BĐĐC số 00 Tuyến Công AiA “ông Ma. vợ Hết Thủa đất ông Hà 13.12 đường E (TDP Quyết tờ Thắng) (hừa | 1.2 triệu/m² | 547.000/m² | 405.000/m² | 363.000/m² |
Xã Lý cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tái dịnh cư Hữu Nghị Tường có mặt cắt ngang 13,5 m (đường gom) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.