Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Lâm Trụ Sử Uind Xã Lâm
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Lâm Trụ Sử Uind Xã Lâm, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 78 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | "¬ 60 ——T— —L %_— F-—”——D_——»——L——šs——Ts Đường 3 tỉnh 562 nhà ông 13.46 Đường 20 Quyết Thắng HP Bàng hy F Giáp xã Tân Trạch | 1.4 triệu/m² | 980.000/m² | 700.000/m² | 420.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | "¬ 60 ——T— —L %_— F-—”——D_——»——L——šs——Ts Đường 3 tỉnh 562 nhà ông 13.46 Đường 20 Quyết Thắng HP Bàng hy F Giáp xã Tân Trạch | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 462.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ` ở) Đường : đất hoặc đường cấp : nhối : có mặt cắt Ề ngang quy định tại điểm a, b, c hoặc d mục này được tính bằng 0,9 lân giá đất đã được quy định tương ứng 3) Đường hệ tổng hoặc nhựa có mất cất ngang từ 10,5m trổ lên | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | 300.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ` ở) Đường : đất hoặc đường cấp : nhối : có mặt cắt Ề ngang quy định tại điểm a, b, c hoặc d mục này được tính bằng 0,9 lân giá đất đã được quy định tương ứng 3) Đường hệ tổng hoặc nhựa có mất cất ngang từ 10,5m trổ lên | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | £ 92 cư Ề Bến Phả Xuân Sơn Phờng " (hong | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 366, tờ BĐ Vốn 2 tờ BDDC 59) | 420.000/m² | — | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 366, tờ BĐ Vốn 2 tờ BDDC 59) | 462.000/m² | 1.4 triệu/m² | 980.000/m² | 700.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 73 Lm[Ƒ —— Tp Từ TẢ] ———}2_— ø tạ Nhà ông Mai Văn Bằng, Nhà ông Mai Hữu BĐĐC số § 13.35 Mguyễn Văn Trỗi đất Thọ, Nhà ông Trương Văn Lự, Xuân Sơn (thửa số 89, Xuân Son (thửa đái số | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 462.000/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | a @ Nhà bà Nguyễn Thị Toan, hà bà Trần Thị Chiến, 13.24 Hai Bà Trưng Cũ Lạc 2 (thủa đất số Cù Lạc 2 (thủa đất số 46, | 1.4 triệu/m² | 980.000/m² | 700.000/m² | 420.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | a @ Nhà bà Nguyễn Thị Toan, hà bà Trần Thị Chiến, 13.24 Hai Bà Trưng Cũ Lạc 2 (thủa đất số Cù Lạc 2 (thủa đất số 46, | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 462.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BĐĐC sẽ 54 13.20 Đinh Tiên Hoảng Đắi ăn: bù Nguyễn xš Thị ".. Mai hà ông Hoàng Văn (khu Tái định cự Hà Lời) (khu Tải định cự Hà | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC sẽ 54 13.20 Đinh Tiên Hoảng Đắi ăn: bù Nguyễn xš Thị ".. Mai hà ông Hoàng Văn (khu Tái định cự Hà Lời) (khu Tải định cự Hà | 2.4 triệu/m² | 656.000/m² | 1.2 triệu/m² | 77.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BĐĐC số 158 bã | 525.000/m² | — | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 158 bã | 78.000/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 875.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐDC số 54 132, tờ BĐDC số 63 | 90.000/m² | 700.000/m² | 420.000/m² | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | điểm án quy hoạch chỉ tiết 13.43. dân cư Tổ dân phố I Các tuyển đường trong dự án | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường 562 (thữa đất số 1, Thừa đất 4 §, tờ BĐĐC Tả Tuyến l đường chính vào tờ BĐDC số 68) số 68 | 70.000/m² | — | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đường Trần Phú nhà 13.36 Quách Xuân Kỳ S2 NbyepNbniTuo Ôi ri) Xuân Tiên (thủa đất số R2 ? si | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 950.000/m² | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường Trần Phú nhà 13.36 Quách Xuân Kỳ S2 NbyepNbniTuo Ôi ri) Xuân Tiên (thủa đất số R2 ? si | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 6.3 triệu/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ETEPET, 13.16 ¬ Tuyển Ả đường R Từ trạm xăng Hà Tám Nhà văn hoá thôn 2 Lâm Nofni'pireBiVE | 1.2 triệu/m² | 875.000/m² | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ETEPET, 13.16 ¬ Tuyển Ả đường R Từ trạm xăng Hà Tám Nhà văn hoá thôn 2 Lâm Nofni'pireBiVE | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 963.000/m² | 1.8 triệu/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ha (thửa đất số 279, tờ BĐĐC số 92) | 3.1 triệu/m² | 21.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 930.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ha”———— HỘ thôn Trằm hờ AXIé n8f Gìveibije) thôn Trằm Mé —Ƒ | 83.000/m² | — | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ha”———— HỘ thôn Trằm hờ AXIé n8f Gìveibije) thôn Trằm Mé —Ƒ | 131.000/m² | 275.000/m² | 193.000/m² | 138.000/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | khu Tái định cư Dường 32m, Phong Nha | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lạc ] | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Lạc ] | 3.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Xã Lâm Trụ sử UIND xã Lâm | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lờ BĐĐC số 92 l 13.29 Lý Thái Tổ Cầu (Trằm Nhà bà Hoàng Thị Tài, Chày Lập Mé) Trằm Mé (thủa đắt số | 1.4 triệu/m² | 980.000/m² | 700.000/m² | 420.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.