Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Khu Đân Cư
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Khu Đân Cư, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 24 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | $, xã Trung Trạch cũ thuộc Khu vực quỹ ở | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | ˆ” Ìã Tây Trạch cũ Các tuyến Đường có mặt cất ngang 16,5 m | 24.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | ¬ Tuyên đường chính vào khư "....... mm... đồ thị Só mặt cất ắ ngang | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | 192) l 11.179 Tuyến đường Quốc lộ Lộ HỆ NEG Giáp đường venbiển | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | — | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | án Hạ tằng phát triển 11-185 lquỹ đất ở khu Tao vực Ngã xã 3 Các tuyến dường còn lại trong dự án có mặt cắt ngang | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | án tạo quỹ đất thôn 8 11.188 (Khu số vực Nương Mạ, tờ Các tuyên ẩường trong khu vực | 5.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | Hùng Vương 11,180 Tuyến dường (đoạn đi qua nhà văn hoá Giáp đường ven biển | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 275.000/m² | 465.000/m² |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | quỹ đất phát triển kết Các tuyển đường 36m 11.186 cấu hụ tẳng khu vực chợ Các tuyến đường 15m | 3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | Quyên thôn 3 Các tuyển dường dưới 10,5m Khu dân cư nông nông th thôn Các ác tuyển tuyên 4 đường đường, trong K sim ch nông thôn (Khu : 11.190 ŒKbu vực Đông Mồng vực Đóng Mông Năm) | 700.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | số 177) (Đoạn tiến nà ung Trang, Trạch) theo Hoàng Văn Thụ} 11.184 Ngã 3 Hoàn Lão Giáp đường ven biên | 9.3 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 44.6 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | tái định cư đường sắt Các Gáchyên tuyến đường đờngsa có mặt cắt ngang 16,5m | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | tái dịnh cư đường sắt Các tuyển đường có mặt cắt ngang 16,5m 11.192 Cao lốc Bắc Nam tại Các : đường : hận Chùa Sối luyển có mặt cắt ngang 10,5m | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | thôn 7) đất lộ 1A Hồng) (Phía sau 11.181 Tuyển T. dường thửa đất số ông (thửa. số OiếP `... đường ven biển | 1.1 triệu/m² | 775.000/m² | 465.000/m² | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ BDDC 188) "hà ông Huệ (thửa đất số 11.182 Huyển ¿ đường 187, tờ I3D2C số 189 Đường 36m | 1 triệu/m² | 500.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | Trạch Các tuyển đường dưới lãm | 400.000/m² | 3.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | Trạch) (Đoạn tiếp theo Hoàng Văn Thụ) ¬¬ tn ng Nhà ông Chương (Thứa 11.183 Tuyển đường me 2 lá. đất TỦ số 139, từ HĐĐC số | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 775.000/m² | 465.000/m² |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | Trạch. (đoạn Tuyến đường Đoạn tiếp theo đường Xuân Quỳnh qua Xã | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 465.000/m² | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | trần Hoàn [8S Trung Trạch cũ. | 4.2 triệu/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | Đại Trạch cũ) 11 1ạo KBu đân cư khu vực Côn Các tuyển đường trên I0,ấm | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | Trung Trạch) . Hổ thừađẩôngHÀ Am GIẾP . „„ Tạ F Tị THẺ 11.178 [Tuyến đường Cịnh) Ghửa đất số số 94, từ | 1.4 triệu/m² | 980.000/m² | 7 triệu/m² | 420.000/m² |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | 'Khu vực Tạo quỹ đất ở Các `... tuyển đường Ẫ Tạo ` đất Thôn § | 5.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | Cao tốc Bắc Nam tại : mátsẩtngmgl0nĐ— nh 11 iọx, KE0 tải định cư thân ME, Các tryển Đường có mặt cắt ngang 10,5 m | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | ÍTnyến đường 'Ngã ba thôn Võ Thuận 3 ĐĨ dua Hồ Trọi Hóp đến | 200.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² | — |
Xã khu đân cư | ONTĐất ở tại nông thôn | đại „3 Các tuyển đường còn 5 lại trong khu đô thị | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 140.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.