Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Khesanh A11 Na Sana.n-nanrnaanmaan.ăăx.5..aaa.
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Khesanh A11 Na Sana.n-nanrnaanmaan.ăăx.5..aaa., Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 14 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | "` . vn | 200.000/m² | 490.000/m² | 350.000/m² | 310.000/m² |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | "` . vn | 770.000/m² | 339.000/m² | 385.000/m² | 231.000/m² |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | giáp thửa đất số 34, tờ Đến hết thừa đất số 1, tờ | 25.000/m² | — | — | — |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | hết thùa đất số 34, tờ | 825.000/m² | 525.000/m² | — | — |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | hết thùa đất số 34, tờ | 138.000/m² | 378.000/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | HH S070) h Phùng | 485.000/m² | — | — | — |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lẻ Duẩn (từ thửa Ngã ba đường Phan Đình | 1.5 triệu/m² | 91.000/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Lẻ Duẩn (từ thửa Ngã ba đường Phan Đình | 297.000/m² | 970.000/m² | 207.000/m² | 79.000/m² |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Phan Đình Phùng nh ST | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 963.000/m² | — |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 60. BĐBC số DA 45 | 655.000/m² | 281.000/m² | — | — |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trrif2 l EDPETIES h Từ thửa đất số 84,tờ Đắn hết thửa đất số 133 BĐĐC số I5I và thửa đất và hết thửa đất 151, tờ | 300.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | 180.000/m² |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trrif2 l EDPETIES h Từ thửa đất số 84,tờ Đắn hết thửa đất số 133 BĐĐC số I5I và thửa đất và hết thửa đất 151, tờ | 350.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² | 65.000/m² |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | HồChíMinhnhánh l Tây #3919 D2055) k BAIC Từ thửa đất số 200, k tờ Đến hết thửa đất số 27, l tờ | 500.000/m² | 350.000/m² | 50.000/m² | 150.000/m² |
Xã KheSanh A11 na sana.n-nanrnaanmaan.ăĂx.5..aaa. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | HồChíMinhnhánh l Tây #3919 D2055) k BAIC Từ thửa đất số 200, k tờ Đến hết thửa đất số 27, l tờ | 550.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² | 165.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.