Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Kênh ..
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Kênh .., Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 14 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Kênh .. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | " Đường Thanh Niên thuậc. Cây ". xăng ăng Hải ... là Giáp địa giới thành phố | 1.6 triệu/m² | 155.000/m² | 825.000/m² | 7.2 triệu/m² |
Xã Kênh .. | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | An cũ: Phía Nam Câu g Quan Nhà nYP ông Khánh : | 138.000/m² | — | — | — |
Xã Kênh .. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | An cũ: Phía Nam Câu g Quan Nhà nYP ông Khánh : | 303.000/m² | 212.000/m² | 275.000/m² | 193.000/m² |
Xã Kênh .. | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cấp ~ mật thám nhựa} thôn Kim Đâu 4, kế cả | 143.000/m² | — | — | — |
Xã Kênh .. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cấp ~ mật thám nhựa} thôn Kim Đâu 4, kế cả | 187.000/m² | 475.000/m² | 333.000/m² | 238.000/m² |
Xã Kênh .. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cấp mặt thâm nhựa) Hòa | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Xã Kênh .. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đ ĐẾP gường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Kênh .. | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường bê tông thuộc 45.27 vùng tái định cư thôn Lâm | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | — |
Xã Kênh .. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường bê tông thuộc 45.27 vùng tái định cư thôn Lâm | 220.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | 200.000/m² |
Xã Kênh .. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | l tuyến đường trụng điểm. Đường giao thông nông Điểm giao với đường sắt 45.23 hôn xã Thanh Án cũ (mới đi qua cổng chảo thôn Mỹ Hiết thôn Mỹ Hòa | 320.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | — |
Xã Kênh .. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | lộ 9 'Đường giao thông nông h.. tt 45.22. liiôn xã Thanh An (mới Thôn Phí Thừa To | 523.000/m² | 366.000/m² | 261.000/m² | — |
Xã Kênh .. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | PP giới xã Thanh An cũ Đông Hà › cũ | 495.000/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 450.000/m² |
Xã Kênh .. | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tên đường [ TT TT ?m Đường R nói Ta Lê Thánh Ngã E ba Quốc lộ 9 mới Ngã h ba đường . trọng điểm F 45.24 $ . ông h Kéo dài (Cổng Em thôn ^ Thú re (thôn Mỹ Xuân) | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | 90.000/m² |
Xã Kênh .. | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tên đường [ TT TT ?m Đường R nói Ta Lê Thánh Ngã E ba Quốc lộ 9 mới Ngã h ba đường . trọng điểm F 45.24 $ . ông h Kéo dài (Cổng Em thôn ^ Thú re (thôn Mỹ Xuân) | 30.000/m² | 231.000/m² | 165.000/m² | 99.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.