Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hướng
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hướng, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 20 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 141, BĐĐC 384 tờ bàn đồ 169 | 330.000/m² | 231.000/m² | 165.000/m² | 300.000/m² |
Xã Hướng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cũ và Trường THCS | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | — |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cũ và Trường THCS | 220.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | 200.000/m² |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | h 139 | 87.000/m² | — | — | — |
Xã Hướng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | hứa đât 151, tờ BĐĐC Linh cũ | 60.000/m² | — | — | — |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | hứa đât 151, tờ BĐĐC Linh cũ | 220.000/m² | 54.000/m² | 66.000/m² | 200.000/m² |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hùng Vuơng | 120.000/m² | 605.000/m² | 363.000/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | lường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Hướng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tên đường Từ thừa đất số 3 và thửa Đến hết thửa đất 65 và hệt đất số 59, tờ BĐĐC số thửa đất 141, từ BDĐC số | 700.000/m² | 490.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tên đường Từ thừa đất số 3 và thửa Đến hết thửa đất 65 và hệt đất số 59, tờ BĐĐC số thửa đất 141, từ BDĐC số | 770.000/m² | 339.000/m² | 385.000/m² | 231.000/m² |
Xã Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | tướng Việt 621 Hồ Chí Minh nhánh Tây Ngã ba đi Cứa khẩu phụ Liễ đất cửa khẩu phụ Tả | 290.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Xã Hướng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Việt 62.1 Hồ Chí Minh nhánh Tây y Ngã ba đi ¡ Cửa Cửa khâu khổ phụ Hết ất đất đá kh ñ phụ Tà ầ Tả Rùng Rùng | 140.000/m² | 700.000/m² | — | — |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Việt 62.1 Hồ Chí Minh nhánh Tây y Ngã ba đi ¡ Cửa Cửa khâu khổ phụ Hết ất đất đá kh ñ phụ Tà ầ Tả Rùng Rùng | 220.000/m² | 154.000/m² | 10.000/m² | 200.000/m² |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Việt cũ Việt cũ và đường thôn Các tuyến đường chưa có trong danh mục này 62.3. [nhưng có tuyến đường Tinh bằng tuyến đường đã được quy định ltương đương đã được quy định Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | vs, sĩ và Trường THCS | 400.000/m² | 280.000/m² | 2.6 triệu/m² | 120.000/m² |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất số 168 Từ giáp đất thứa sờ 65 và số ĐẾn ... hết thừa 414 và Ẹ thữa | 20.000/m² | 50.000/m² | 90.000/m² | — |
Xã Hướng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường trung làm, xã Câu Ngâm, xã Hướng Đất hộ ông Hỗ bà Long | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | — |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường trung làm, xã Câu Ngâm, xã Hướng Đất hộ ông Hỗ bà Long | 220.000/m² | 154.000/m² | 66.000/m² | 200.000/m² |
Xã Hướng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốclộ9 ¬ TH 7 Tù giáp thừa đãi số 414 số. Đến đất hết thừa dt 77 và số và thửa 384, tờ BĐĐC thứa 577, tờ BDDC | 450.000/m² | 315.000/m² | 225.000/m² | 135.000/m² |
Xã Hướng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốclộ9 ¬ TH 7 Tù giáp thừa đãi số 414 số. Đến đất hết thừa dt 77 và số và thửa 384, tờ BĐĐC thứa 577, tờ BDDC | 485.000/m² | 347.000/m² | 248.000/m² | 149.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.