Bảng giá đất Xã Hướng Phùng [——————tddddddd, Quảng Trị 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Hướng Phùng [——————tddddddd, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 0 đường/khu vực và 32 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
“Tên đường Từ Đến G @ a) Đường bê tông hoặc nnhựa số mặt cắt ngang từ
33.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
“Tên đường Từ Đến G @ a) Đường bê tông hoặc nnhựa số mặt cắt ngang từ
193.000/m²35.000/m²175.000/m²123.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
= mến bác rạn tà Khai Các tuyến đường chưa có trong danh mục này bằng tuyến định 63.11 nhưng có tuyến đường Tính đường đã được quy tương dương đã được quy định Đoạn đường,
64.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Chí ` Minh (nhánh Tây) Việt cũ 1iết ranh giới thửa đất ĐIẾP ` can, ` . . Doanh nghiệp tư nhân Nhi
300.000/m²350.000/m²250.000/m²150.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Chí ` Minh (nhánh Tây) Việt cũ 1iết ranh giới thửa đất ĐIẾP ` can, ` . . Doanh nghiệp tư nhân Nhi
550.000/m²385.000/m²275.000/m²165.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
đât số l 17 và thửa TIết thủa đất số 53, tờ đất đất số 172, tờ BBĐC số. BĐĐC số 29 và thửa
1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²750.000/m²450.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
đât số l 17 và thửa TIết thủa đất số 53, tờ đất đất số 172, tờ BBĐC số. BĐĐC số 29 và thửa
1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²825.000/m²495.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hồ Chỉ Minh nhánh Tây Đình Tâu 'Thữa đất số [L7 và thửa m ˆ m no đất số 172, tờ BĐĐC số 299712 9%
450.000/m²370.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Hồ Chỉ Minh nhánh Tây Đình Tâu 'Thữa đất số [L7 và thửa m ˆ m no đất số 172, tờ BĐĐC số 299712 9%
683.000/m²495.000/m²297.000/m²630.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Lao Báo cũ l cửa khẩu phụ Cheng) Đường biên giới xã
100.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Lao Báo cũ l cửa khẩu phụ Cheng) Đường biên giới xã
154.000/m²110.000/m²200.000/m²140.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Lao Bảo cũ P= R đixã Hướng Sơn Tiết Trường PTTH Hướng
375.000/m²225.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Long, thôn Cô Nhỗi Đình Tàu đưx+ STT 'Tên đường NhNgg Đường Biên giới Hướng Đường ` Hẻ N Chí Minh Cầu khe Trùm, thôn Doa
50.000/m²85.000/m²21.000/m²16.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Long, thôn Cô Nhỗi Đình Tàu đưx+ STT 'Tên đường NhNgg Đường Biên giới Hướng Đường ` Hẻ N Chí Minh Cầu khe Trùm, thôn Doa
605.000/m²424.000/m²303.000/m²182.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngọc Long, thôn Cổ Nhỏi Hết đất hộ ông Phan Hất ranh giới thừa đất Thành Danh và ông Phan Doanh nghiệp tư nhân
500.000/m²350.000/m²250.000/m²150.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngọc Long, thôn Cổ Nhỏi Hết đất hộ ông Phan Hất ranh giới thừa đất Thành Danh và ông Phan Doanh nghiệp tư nhân
350.000/m²385.000/m²375.000/m²165.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phùng cũ còn lại 63.8 Tuyến đường Phủng và đất hộ ông h th. đất I?9 tờ
210.000/m²150.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Phùng cũ còn lại 63.8 Tuyến đường Phủng và đất hộ ông h th. đất I?9 tờ
330.000/m²231.000/m²165.000/m²300.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ta: số 85, tờ BĐĐC số 29 Hồ Chí Minh (nhánh Tây) và đường thôn. tiết Hạt quản lý dường bộ Giáp địa giới xã Huớng
140.000/m²60.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thanh Lãnh 68⁄6. L [Đường nông thôn xã
140.000/m²100.000/m²60.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Thanh Lãnh 68⁄6. L [Đường nông thôn xã
220.000/m²154.000/m²19.000/m²200.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
trở lên Đ) Đường bê tông 'đến hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m
105.000/m²15.000/m²45.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
trở lên Đ) Đường bê tông 'đến hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m
165.000/m²16.000/m²83.000/m²150.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
337 và ông Trân Mậu Tháng = ớt 5... THỢ S3 Hết đất hộ ông Phan Thành Danh và ông Phan.
500.000/m²350.000/m²250.000/m²150.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
337 và ông Trân Mậu Tháng = ớt 5... THỢ S3 Hết đất hộ ông Phan Thành Danh và ông Phan.
550.000/m²385.000/m²275.000/m²165.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
số 85, lờ BĐĐC số 29 Tiết thửa đất số 33, tờ Hết BĐĐC số 20 và hết thửa Hạt quản lý đường bộ
450.000/m²20.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
hung địthị rắn h Lao Báo Eủ Dường Biển giới xã Cô › Kh ==. s thôn D98 Cầu khe Cà Lăm, thôn
210.000/m²150.000/m²90.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đường đi thôn Phùng Lâm Iiướng Phùng cũ di thị Ngã ba đi thôn Hướng Hải
220.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
puynuHỗ ChíMÍnh Phùng và đấthộông
750.000/m²525.000/m²
Xã Hướng Phùng [——————TDDDDDDD
TMDĐất thương mại, dịch vụ
puynuHỗ ChíMÍnh Phùng và đấthộông
825.000/m²578.000/m²413.000/m²248.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hướng Phùng [——————tddddddd

Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.