Bảng giá đất Xã Hướng C1 Re Ii, Quảng Trị 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Hướng C1 Re Ii, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 0 đường/khu vực và 11 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã Hướng c1 RE ii
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cất ngang từ
300.000/m²560.000/m²400.000/m²240.000/m²
Xã Hướng c1 RE ii
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cất ngang từ
80.000/m²616.000/m²440.000/m²264.000/m²
Xã Hướng c1 RE ii
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Inày và không có các tuyển B đường tương đương đã đ) Đường R bê tông hoặc nhựa có niặt cất ngang nhỏ
175.000/m²125.000/m²
Xã Hướng c1 RE ii
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Inày và không có các tuyển B đường tương đương đã đ) Đường R bê tông hoặc nhựa có niặt cất ngang nhỏ
35.000/m²138.000/m²93.000/m²250.000/m²
Xã Hướng c1 RE ii
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
quy định hơn 3m đ) Đường đất hoặc đường cấp phối có mặt cắt ngang quy dịnh tại điểm a, b, c hoặc d mục này được tỉnh bằng 0,9 lần giá đất đã dược quy dịnh tương ứng a) Đường Đường bê bê tông tô hoặc nhựa cổ ỗ mặt cät H ngang từ ù
123.000/m²
Xã Hướng c1 RE ii
TMDĐất thương mại, dịch vụ
quy định hơn 3m đ) Đường đất hoặc đường cấp phối có mặt cắt ngang quy dịnh tại điểm a, b, c hoặc d mục này được tỉnh bằng 0,9 lần giá đất đã dược quy dịnh tương ứng a) Đường Đường bê bê tông tô hoặc nhựa cổ ỗ mặt cät H ngang từ ù
193.000/m²135.000/m²96.000/m²15.000/m²
Xã Hướng c1 RE ii
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
trở lên bỳ Đường bê —. = cắt ngang từ ốm
300.000/m²180.000/m²
Xã Hướng c1 RE ii
TMDĐất thương mại, dịch vụ
trở lên bỳ Đường bê —. = cắt ngang từ ốm
62.000/m²330.000/m²98.000/m²420.000/m²
Xã Hướng c1 RE ii
TMDĐất thương mại, dịch vụ
tuyến đường chưa có trong danh mục này bằng tuyển 64.57 [nhưng có tuyến đường, Tính đường đã được quy định tương đương đã được quy định STT Tên đưởng Đuạn đường
64.000/m²
Xã Hướng c1 RE ii
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
tuyên l đường còn lại 4DU DU ii học LLỤ lại ï—. thị trắn Khe Sanh cũ c} Đường Š bê tông Ig hoặc hoặc nhựa nhựa có có mật mặt cãi cả ngang từ ù3 3m gi sg EtMa cố trong danh mục FT
375.000/m²263.000/m²188.000/m²
Xã Hướng c1 RE ii
TMDĐất thương mại, dịch vụ
tuyên l đường còn lại 4DU DU ii học LLỤ lại ï—. thị trắn Khe Sanh cũ c} Đường Š bê tông Ig hoặc hoặc nhựa nhựa có có mật mặt cãi cả ngang từ ù3 3m gi sg EtMa cố trong danh mục FT
413.000/m²289.000/m²206.000/m²124.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hướng C1 Re Ii

Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.