Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hội Than
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hội Than, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 10 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Hội Than | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 0,5m | 33.000/m² | 70.000/m² | 30.000/m² | — |
Xã Hội Than | TMDĐất thương mại, dịch vụ | bằng 0,9 lần giá đất đã được mục ứng tính 7-PaMhècuu —-Ƒ-—————— TT———————[—— quy định tương Giáp đường tránh lũ (trừ mặt tiền tiếp giáp trục đường quy hoạch 50m. 27.1 Ðường Du lịch Dinh Mười Giáp mon đường Quốc l lộ 1A thuộc khu XDHTKT khu | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hội Than | TMDĐất thương mại, dịch vụ | còn lại D Ta Êt B P R : R Thành (trừ thôn Thanh —— năm LG Thanh Sơn, ©) Đường bê tông hoặc nhựa €ö mặt cắt ngang từ 3m 36.5 ˆT thôn Yên Phong, thôn đến nhỏ hơn 6m | 33.000/m² | 70.000/m² | 30.000/m² | — |
Xã Hội Than | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | giới huyện Tuyên Thửa đất bà Hoa (thừa đất Hóa cũ l số l 13, từ BĐĐC số h ]} | 325.000/m² | 368.000/m² | 263.000/m² | — |
Xã Hội Than | TMDĐất thương mại, dịch vụ | giới huyện Tuyên Thửa đất bà Hoa (thừa đất Hóa cũ l số l 13, từ BĐĐC số h ]} | 578.000/m² | 404.000/m² | 289.000/m² | 173.000/m² |
Xã Hội Than | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ở và tái định cự thuộc | 2.8 triệu/m² | 20 triệu/m² | 209.000/m² | — |
Xã Hội Than | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ở và tái định cự thuộc | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Xã Hội Than | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ——TE——L %›— TT E———— ST 3) Dường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt (Các tuyến đường còn lại 10,5m trở lên ngang từ thuộc các thôn Thanh bì Đường bê tông, Dong nhựa €Ó Tâm, thôn Thanh Sơn, đến nhỏ hơn mặt cất ngang từ ốm | 110.000/m² | 72.000/m² | 65.000/m² | 100.000/m² |
Xã Hội Than | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tuyến đường chưa có trong danh mục này 26.4. nhưng có tuyến đường Tính băng . tuyễn l đường đã được quy định tương dương đã được quy định 4) Đường bê tông hoặc nhựa €6 mặt cãi ngang từ Các tuyến 19,5m trở lên | 150.000/m² | 105.000/m² | 75.000/m² | 45.000/m² |
Xã Hội Than | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tuyến đường chưa có trong danh mục này 26.4. nhưng có tuyến đường Tính băng . tuyễn l đường đã được quy định tương dương đã được quy định 4) Đường bê tông hoặc nhựa €6 mặt cãi ngang từ Các tuyến 19,5m trở lên | 165.000/m² | 116.000/m² | 83.000/m² | 30.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.