Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hiền
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Xã Hiền, Quảng Trị năm 2026, và 6 dòng giá. Giá từ 180.000 đến 935.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 6 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Hiền | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cữ STT Tên đường Đoạn đường Đến mn vì t2 No Công hói 186 (Hết thửa Ghữa số 406 lỜ tết 1459, từ BĐĐC số 79, | 850.000/m² | 395.000/m² | 425.000/m² | 255.000/m² |
Xã Hiền | TMD Đất thương mại, dịch vụ | cữ STT Tên đường Đoạn đường Đến mn vì t2 No Công hói 186 (Hết thửa Ghữa số 406 lỜ tết 1459, từ BĐĐC số 79, | 935.000/m² | 655.000/m² | 468.000/m² | 281.000/m² |
Xã Hiền | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 41, xã Hiền Ninh cũ) đi ngã 5 thửa đất | 850.000/m² | 595.000/m² | 425.000/m² | 255.000/m² |
Xã Hiền | TMD Đất thương mại, dịch vụ | số 41, xã Hiền Ninh cũ) đi ngã 5 thửa đất | 935.000/m² | 655.000/m² | 468.000/m² | 281.000/m² |
Xã Hiền | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số đất 42, xà Hiển kihiniinubii ä An Ninh cũ) 29.4 Iiền ` Xuân Án Vạn Ninh cũi Cổng hỏi 186 (Hết thừa “Thừa đất số 164, lờ đất số 1459, từ BĐĐC số BDĐC số 94, xã Vạn | 300.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Xã Hiền | TMD Đất thương mại, dịch vụ | số đất 42, xà Hiển kihiniinubii ä An Ninh cũ) 29.4 Iiền ` Xuân Án Vạn Ninh cũi Cổng hỏi 186 (Hết thừa “Thừa đất số 164, lờ đất số 1459, từ BĐĐC số BDĐC số 94, xã Vạn | 462.000/m² | 330.000/m² | 198.000/m² | 420.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.