Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hải
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hải, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 66 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | =.Ẩ Sắt Chánh cũ Hết : thửa đất số 319, tờ 'BĐĐC số 10, xã Hải Cầu Cân Hhi 2 | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² |
Xã Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 35, đường 3/2 và TẾ : 3Š, đường3⁄2 m Màng —— l T | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 450.000/m² | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 35, đường 3/2 và TẾ : 3Š, đường3⁄2 m Màng —— l T | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 825.000/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 36.18 561 Ìninh ÐĐinh Công Boàng Tráng Trường Đường Chỉnh đường Đường Trần Hoàn Tiên Củuyễn | 296.000/m² | — | — | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 36.32 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 7 Bá | 14.000/m² | — | — | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | CaoBiQudi 7 ĐuờngTruờng Chín Đường Trên Hoàn seo chê An PHỜN§ BH | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Chinh: Đường Liên thôn Trường, Kênh N2 | 70.000/m² | 52.000/m² | 32.000/m² | 225.000/m² |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Chụ Văn An Đường Lê Lợi (nỗi dài | 135.000/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | cũ LSkeemsne THPSV HE Công làng à Lương Diễn E Hết trường THET Bùi 50.4 Đường tỉnh 584 Dục Tải (cũ) Đường tỉnh 584 Đường liền xã (cũ) | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Dãng Dung ĐườngĐomKhul Đuờng3⁄2 | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 950.000/m² | 5.7 triệu/m² |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Dãng Dung ĐườngĐomKhul Đuờng3⁄2 | 1.6 triệu/m² | 55.000/m² | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đô thị Trung tâm Đường nội bộ có mặt cắt 15,5 m. | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Lê Duân (CÈ4. r4 Trận | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường nhựa | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Duy Từ [ Đường Trường Chỉnh Dường Trần Hoàn | 825.000/m² | 378.000/m² | 225.000/m² | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | giới xã Hải Lâm cũ Đường Tôn Đức Thắng | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hà Công Liô Đập Thanh | 247.000/m² | 1.6 triệu/m² | 5 triệu/m² | — |
Xã Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng Vương Dường Phan Bội Chảu | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hùng Vương Dường Phan Bội Chảu | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 3.9 triệu/m² |
Xã Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng Vương Đường Trương Công Kinh | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hùng Vương Đường Trương Công Kinh | 4.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Xã Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Íkhê (dể đất) giá quyền sử Điểm dụng dân khu Trăm Đẻn cư thôn Đại vực An 57.16 khê (để An đầu giá quyển na | 450.000/m² | — | — | — |
Xã Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Ìnhựa Diễm mặt 5,5m thôn. dân cư nông Š?-1Š khu vực m dấu 6 thôn Đại Knn An | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Khu dân 1 cư Tân Diên, l ¬ ê H ùn: In nu im ST Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | l3 .13 Khu dân cư dốc Son, 4 xã Đường ¬ bê tông mặt .... cắt 3m | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ni Tháng Điểm | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 950.000/m² | 570.000/m² |
Xã Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Š ẳ Dường Lên Đức Thắng F Địa giới xã Hải Trường cũ | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Š ẳ Dường Lên Đức Thắng F Địa giới xã Hải Trường cũ | 3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Xã Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | S66 AnDươngVưfng MgãS ĐuờngLýThảTổ Bả Triệu Đường Hai Bà Trung Đườn32 — | 2.6 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.