Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hải Trường Cñ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hải Trường Cñ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 43 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 7.8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | [2uy Duân Tân 'truông giáp Khóm Quyền 3 56.47 Đường Lê Dưỡng Ngô | 7.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | [Nguyễn Hoàng Đường Hùng Vương PưỜng ".. Công | 4.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | [rường Chỉnh Đường Dương Vương | 1.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | 3g Thị p;ảo. Đường tỉnh 582B (Đường, | 6.3 triệu/m² | 440.000/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | 56.58 Nguyễn .— Hữu Mai Đường Bủi Dục Tài : Đường Errifiitii Trương Công | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | a. Đường Đoàn Điểm King Đường Hai Bà Trưng Đường Đoàn Thị Điểm | 7.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cá | 2.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cao Vân Đường Trường Chỉnh Dường Trần lloàn | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Câu Mai Dân Ranh giới giữa Diễn | 480.000/m² | — | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Câu Tôn Đúc | 3.8 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đình Ấn Đường Trường Chỉnh. Đường Trần Hoàn | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đình Phùng Đường Trường Chính Đường trần Hoàn | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đức Thắng Cả tuyến đường | 6.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Đường 3/2 | 10 triệu/m² | 74 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Trưởng Chính Tường Jrân Trần Hoàn | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | hàng xe máy Mai Liêm. xã 56.43 Lê Phơn; Địa siới Hải Định cũ | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | I„ nhánh 2 hờn | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 450.000/m² |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Ilùng Vương, Mai Đâu. TT | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | 'Lhái Học: Đường Trường Chỉnh Đường An Dương Vương Nguyễn thị Lý. Cả tuyến đường, | 3.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | lữ Thắng | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngũ Lão . tuyển | 3.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhân Trụng Án | 3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Phan Bội Châu Cả đường | 6.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Phan Châu Trình | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Thanh Chung Cá tuyển dường. | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trung Trực Đường Tôn Dức thẳng , PƯỜNE ù ỉ là Gườ0 Ò | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Vươn, | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Lượng Vinh | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Xã Hải Trường cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | [Lương Định Thể Của. tuyến đường | 3.8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 500.000/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.