Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hái Sơn Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Xã Hái Sơn Cũ, Quảng Trị năm 2026, và 12 dòng giá. Giá từ 64.000 đến 1.650.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 12 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Hái Sơn cũ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Công làng Lương Điền Bế na | 900.000/m² | 630.000/m² | 450.000/m² | 270.000/m² |
Xã Hái Sơn cũ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Công làng Lương Điền Bế na | 990.000/m² | 693.000/m² | 495.000/m² | 297.000/m² |
Xã Hái Sơn cũ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cũ. Cầu Câu Nhí 2 can Quảng | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hái Sơn cũ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | cũ. Cầu Câu Nhí 2 can Quảng | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 715.000/m² | 429.000/m² |
Xã Hái Sơn cũ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | đường, | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Hái Sơn cũ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Sất g Chánh cũ Hết — thửa đất số 319, từ BDDC số 10, xã Hải Câu Câu Nhi 2 | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 360.000/m² | — |
Xã Hái Sơn cũ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Sất g Chánh cũ Hết — thửa đất số 319, từ BDDC số 10, xã Hải Câu Câu Nhi 2 | 1.3 triệu/m² | 924.000/m² | 660.000/m² | 306.000/m² |
Xã Hái Sơn cũ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Sắt nhấn thôn be) Hết thủa đất số 319, tờ 594 Quốc lộ LA EHSNEECirt To BĐĐC số 10, xã Hải | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 450.000/m² |
Xã Hái Sơn cũ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Sắt nhấn thôn be) Hết thủa đất số 319, tờ 594 Quốc lộ LA EHSNEECirt To BĐĐC số 10, xã Hải | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 825.000/m² | 495.000/m² |
Xã Hái Sơn cũ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 'Tên đường " Cầu Mỹ Chánh | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Hái Sơn cũ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tỉnh 584 Đườnglêaxã@H | 900.000/m² | 430.000/m² | 270.000/m² | — |
Xã Hái Sơn cũ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | tỉnh 584 Đườnglêaxã@H | 90.000/m² | 693.000/m² | 403.000/m² | 297.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.