Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hải Phú Cñ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hải Phú Cñ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 6 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Hải Phú cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cần 3 Trắng my Lên thôn Long. | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 840.000/m² |
Xã Hải Phú cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | làng Phú Long Thị đờ BĐĐC 19 | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Xã Hải Phú cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | số 15 Tiểu Xu ]n. Ta th nirei Đường về Trường 0M CỤ học (ĐẤI bà Liều thửa | 750.000/m² | 373.000/m² | 225.000/m² | — |
Xã Hải Phú cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | thửa 314) Đường về Trường đất số Tiểu nhà ông đất Văn số Ngọc | 1.2 triệu/m² | 540.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² |
Xã Hải Phú cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | x§ đât Hải Phú Nguyễn cũ THếI Mễ thửa bà số | 600.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Xã Hải Phú cñ | ONTĐất ở tại nông thôn | P— ` thú ;ựa Lệ À. học ề (từ thửa 958, D Thính (thữa : 14, từ tờ BĐĐC số ñ 1D BĐĐC số 15) Liết nhà ông Văn Ngọc Thính (thửa đất số I4, từ Đình làng Phú Long | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² | 540.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.