Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hãi Mã H Em
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hãi Mã H Em, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 15 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Hãi mã h Em | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | : tuyên R đường : cồn lại h đến nhỏ hơn 10,5m tại xã Mỹ Thủy chưa có €) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cát ngang từ 3m | 38.000/m² | — | — | — |
Xã Hãi mã h Em | TMDĐất thương mại, dịch vụ | : tuyên R đường : cồn lại h đến nhỏ hơn 10,5m tại xã Mỹ Thủy chưa có €) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cát ngang từ 3m | 138.000/m² | 66.000/m² | 69.000/m² | 125.000/m² |
Xã Hãi mã h Em | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 6m Le DSTNITYTET honaeezcsv[ DNTTOT.TETTTSTTTETITDOYOYE xiaoekee meywMene ĐSMgsmgsingmetrl2ndbiim | 50.000/m² | — | — | — |
Xã Hãi mã h Em | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ðng: Có ẫ ¡ đến bà ` Khê cũ Đường bê tông: Có mặt cắt ngang lớn hơn 3m đến | 175.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Xã Hãi mã h Em | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ðng: Có ẫ ¡ đến bà ` Khê cũ Đường bê tông: Có mặt cắt ngang lớn hơn 3m đến | 275.000/m² | 193.000/m² | 138.000/m² | 250.000/m² |
Xã Hãi mã h Em | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | EheHiđhùeulBiKhê ° Jeữ Đường có mặt cất ngang 20 ra | 650.000/m² | 390.000/m² | — | — |
Xã Hãi mã h Em | TMDĐất thương mại, dịch vụ | EheHiđhùeulBiKhê ° Jeữ Đường có mặt cất ngang 20 ra | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 919.000/m² |
Xã Hãi mã h Em | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ninens of Tên ặt | 71.000/m² | 33.000/m² | — | — |
Xã Hãi mã h Em | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | trở lên b) Đường bê tông. DOSO nhựa có Trật cất ngang từ 6m | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Xã Hãi mã h Em | TMDĐất thương mại, dịch vụ | trở lên b) Đường bê tông. DOSO nhựa có Trật cất ngang từ 6m | 220.000/m² | 134.000/m² | 110.000/m² | 66.000/m² |
Xã Hãi mã h Em | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tuyến đường chưa có trong danh mục này 38.18 nhưng có tuyến đường Tính bằng tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy định STT Tên đường Đuạn đường a) Đường bê tông, hoặc nhụa có mặt cất ngang từ | 175.000/m² | 125.000/m² | 35.000/m² | — |
Xã Hãi mã h Em | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tuyến đường chưa có trong danh mục này 38.18 nhưng có tuyến đường Tính bằng tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy định STT Tên đường Đuạn đường a) Đường bê tông, hoặc nhụa có mặt cất ngang từ | 275.000/m² | 19.000/m² | 38.000/m² | 250.000/m² |
Xã Hãi mã h Em | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | “`” Dương cũ Đường —.-——ẻa bê tông: Có hơn âm đến | 200.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã Hãi mã h Em | TMDĐất thương mại, dịch vụ | “`” Dương cũ Đường —.-——ẻa bê tông: Có hơn âm đến | 220.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | 66.000/m² |
Xã Hãi mã h Em | TMDĐất thương mại, dịch vụ | trong danh mục này và đến nhỏ hơn 6m ˆ_ˆ Jkhông có các tuyển đường ø) llPS Đường =2 bê tông hoặc nhựa bm có mặt cất cắt ngang ngang, nhỏ | 70.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.