Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hải Lâm
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hải Lâm, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 17 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | 56.98 Đường My Trường Quốc lộ LA. Đường tỉnh 584 56.99. [Đường thôn Hậu Trường Quốc lộ IA | 600.000/m² | 3.1 triệu/m² | 80.000/m² | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | công nghiệp Quảng, LTr giai tuyến đoạn 2 'Các đường chưa có trong danh tuyến mục này đường đã được định 56.103 nhưng có đường “Tinh bằng tuyến quy tương đương đã được quy định hề CÓ) từ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | Du Đường Hàm Nghị Đường Annôi Dường lồn Dức thắng | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | Dường tông hoặc mặt cài Igang | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | Đuy Tân) | 729.000/m² | — | — | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | Hà hông Quốc | 600.000/m² | 420.000/m² | 300.000/m² | 180.000/m² |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | llêm 236 và hẻm 2444 l Nâu R nhường: ên H đườ đường Hùng Vương 55: jvmiDim Đường Lán Hữa Dục | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | s82 Ne#3ĐiênSanh(đường | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | tgền đường | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | thửa đất số 70, tờ 56.96 Tuyến đường Cần Chùa Trung Đơn BĐĐC số 58 (nhà ông | 420.000/m² | 300.000/m² | 180.000/m² | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếu Liết thừa số đất số 1 16, tờ Hà 56.97 Tuyến đường TNgã ba Trường học BĐĐC 55 (nhả ông | 600.000/m² | 420.000/m² | 300.000/m² | 1.9 triệu/m² |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | trở lên b) Đường bê tông hoặc £ nhựa có mật cất ngang lừ ốm | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | Trường. 56. G100 'Kim tái định h cư Trường Đường Ynny mặt ši cất cố ngang từ1 từ : 12 m đến R 15,5 55 m | 32.000/m² | — | — | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | Trường Chỉnh Công Ông Ly Đường sim (Dườn | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 990.000/m² | — |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | [Trung 'Tuyển Trường lộ LA. Đường tỉnh 584 đường trong khu 56.102 [lần cư của Quy hoạol | 800.000/m² | 560.000/m² | 4.3 triệu/m² | 240.000/m² |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Chủ Văn An | 2.1 triệu/m² | 240.000/m² | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² |
Xã Hải Lâm | ONTĐất ở tại nông thôn | [Trương Công Kinh Đường Hai Bà Trưng Đường Nguyễn Hữu Mai | 4.8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.