Bảng giá đất Xã [hải Định Cũ, Quảng Trị 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã [hải Định Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 0 đường/khu vực và 52 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
" ư (đường
2.4 triệu/m²1.7 triệu/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
1Tủng Vương
3.5 triệu/m²2.3 triệu/m²1.5 triệu/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
236 và hẻm 244, >ã tuyến š đườ Ũ [EESIVmhĐmh ĐườngLêDuận ĐườngTrnHữu Dực
1.2 triệu/m²5 triệu/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
3649 5650 lương Định Chuyển đường
58.000/m²1.1 triệu/m²70.000/m²489.000/m²
Xã [Hải Định cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
đất số Tiết thửa L16, tờ Hồ
210.000/m²150.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
đất số Tiết thửa L16, tờ Hồ
231.000/m²165.000/m²99.000/m²300.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Địa giới xã Hải Thọ cũ
3.5 triệu/m²40.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đoàn Khuê
525.000/m²1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²
Xã [Hải Định cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường bé tông hoặc nhựa có mặt cất ngang từ
1 triệu/m²700.000/m²500.000/m²300.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đường bé tông hoặc nhựa có mặt cất ngang từ
1.1 triệu/m²770.000/m²350.000/m²330.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đường Dục Tông xóm Đông Đường Án Dương Vương,
3.8 triệu/m²225.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
giai tuyến đoạn 2 'Các đường chưa có trong danh tuyến mục này Tỉnh bằng tuyến đường dã được quy định 56.103 nhưng có đường tương đương đã được quy ,định STT 'Tên đường Đoạn đường
49.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Hai Bà Trung Đường Đoàn Thị Điểm
2.9 triệu/m²1.2 triệu/m²1.9 triệu/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Hữu Mai —
1.3 triệu/m²1.3 triệu/m²792.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ì Email Vọng,
28.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
INhánh I, nhánh 2 hẻm đường Hùng Vượng tránh lũ) 56.84 Trằn Hữu Dục s4... Ranh giới giữa TT Diên Đoạn đường An STT Tên đường E— —n Đến Lø TL ——ø——L——s——|__s5——
29.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
l Đường 3⁄2 IDường Hùng Vương
2.5 triệu/m²1.7 triệu/m²1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
lường My Trường É Khu dân cư đội 4 thôn Khu tái định cư Trường .. h
96.000/m²20.000/m²
Xã [Hải Định cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
mnsDwlin Gốngôngly
493.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
mnsDwlin Gốngôngly
908.000/m²543.000/m²1.6 triệu/m²85.000/m²
Xã [Hải Định cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngô gõ Quyền Quyề Đường 3⁄2 Đường ững "mà tỉ (Đường tô
1.4 triệu/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngô gõ Quyền Quyề Đường 3⁄2 Đường ững "mà tỉ (Đường tô
5 triệu/m²1.5 triệu/m²4.5 triệu/m²3.1 triệu/m²
Xã [Hải Định cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Quốel@lA Đưuờngtnhý# Tuyên đường trong khu
120.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Quốel@lA Đưuờngtnhý# Tuyên đường trong khu
1.4 triệu/m²400.000/m²280.000/m²200.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Sa. bị m Đường Trân Hoàn
413.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
thửa đất số 70, từ
300.000/m²210.000/m²150.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
tỉnh 562
2.6 triệu/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
trẻ lên b) Đường bê tông, hoặc nhựa có mặt cải ngang từ 6m:
990.000/m²900.000/m²
Xã [Hải Định cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
trở lên b) Đường bê tông hoặc Phệo nhựa có mặt cắt ngang l từ 6m
210.000/m²150.000/m²90.000/m²
Xã [Hải Định cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
trở lên b) Đường bê tông hoặc Phệo nhựa có mặt cắt ngang l từ 6m
330.000/m²231.000/m²165.000/m²300.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã [hải Định Cũ

Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.