Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Giáp Địa Giới Xã Nam
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Giáp Địa Giới Xã Nam, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 25 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | " BĐDC số 18 xì | 660.000/m² | — | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | 12A, Bến đò Chợ Cuỗi cũ tr Thôn Cương Trung (giáp | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | chào thôn Dông Tân Đường có mặt ngang 36m. | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | có mặt cất ngang 10,5m | 4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | có mặt cắt ngang 3úm | 4.8 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Cương Trung Chiều đến hết Qua đất chợ số | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | đất thuộc dự án thôn Đường có mặt cất ngang l6m | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tránh đất nhà số máy xỉ An TH . Quốc Lm. lệ TP | 1.3 triệu/m² | 10.000/m² | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường có mặt cất ngang lãm | 4.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Gianh P 87 yến R đườ R 2 khu dân cư thôn PT EEnobcrii8)8 .z ¿ Công chính Chợ Cuỗi 38.8 Tuyến đường Ki (iết thừa đất số 336, lờ | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | khu Tiáy đân Xi măng. còn lại tại 38.12 l Tuyến m đường Các dường chính trong Cuỗi cư | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 12A, Cổng 2 nhà máy măng 38.10 ˆ mm Thyển đường Các tuyên đường chỉnh trong khu dân cư còn lại tại | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 690.000/m² |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | số 3) Ỷ 38.16 Tuyến F đường Các tuyến đường chính trong khu dân cư còn lại tại | 1.6 triệu/m² | 800.000/m² | 480.000/m² | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | thôn: 1ây Thủy, Trung Thủy, Đông Tân 38.18 Tuyển đường EáEpCT0MSe SETHICHHMHN CEIBOB,ĐSA-)CBAG) | 700.000/m² | 4.9 triệu/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | thôn; Tam Đa, Chợ F 38.14. Tuyển TT đường Quốc lộ 12A (thứa đất số Đường 36m | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | thôn; Tây Trúc. Thanh Trúc sài [ngõ đường Ngã tr Chợ Chiều PƯỜU Vào cổng 2nhà | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiển 38.19 Tuyến Ẹ đường Các tuyển đường chính trong khu đân cư còn lại tại | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 606.000/m² |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Tường có mmặt cất ngang 26m | 4.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường Quốc lộ 12A. thửa số 29, t BDĐC | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyên Hóa Dưềngcámạteitngaglôm cất ngang 10m. | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Văn Hóa cũ Dễn | 3.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 960.000/m² |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Qua trường đến THPT tư công, Lẻ 386.21 Tuyển đường Quốc lộ 12A. Trực ngã | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường măng (thửa 23, từ lề | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường Ngã ihôn Trưng Thủy nhà máy xỉ măng sông | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Giáp địa giới xã Nam | ONTĐất ở tại nông thôn | aường 12A, thôn Tây [ TT Đường có. mặt s ngang mm | 4.4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.