Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Gia Hải
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Gia Hải, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 34 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | 5332 53.31 NgyễnTjm Nguyễn Thị Minh Khai uốc lệ 3 7 7 Đường Bạch Đảng | 7.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 600.000/m² |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | B dường b àö ..= ến V: #“ Í Đường Hùng Vương | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | bà Nguyễn Thị Thu Đường Nguyễn Lương | 3 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Bà Trần Thị Thù: Nhà ông Trân Đình Ba | 5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Bằng S20 =2 Đường lũng Vương Nhà bà .. ThịThu | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | cũ Của Tùng Cửa Việt 576C Đường 75 Đông Tuyển Giáp ranh thôn Lại An 53.61 đường Mai Xá thuộc xã Gio Lĩnh (đoạn | 300.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | đi thôn 6 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | đường Công —. hỏa phường Bạch Đằng | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Dưỡng Lê liêng Phong | 3.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | eó trong danh mục này và [ ˆ4) Đường bẽ tông hoặc nhựa có mặt cất ngang nhỏ | 400.000/m² | 129.000/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Hai Bà Trưng Cảng Cửa Việt | 7.8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Hoàn Cà tuyến đường, | 3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Hùng Vương Ouốlô9 | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | nâng cấp mở rộng (MIG2) $3.39 Ả, đường ^ Trụ sở LIRND xã Gio Ilãi Dường Cơ động ven hiển | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 750.000/m² |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | ông Trận Văn Số Nhà ông Phan Văn Cựu 33.52 Ề Đường R BIIG2 mới bì thôn 6 hôn lân Quốc Hải (thôn E cũ Đường phòng nân/ cấp mở rộng za.sạ Dườngcơ động venbiển Địa giới Thị trấn Cửa Hết bãi Tắm Gio Hải | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 730.000/m² |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốclộ9 ĐườngHùngVương | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | thôn Tân Minh) (Các tuyến đường chưa có trong danh tuyển mục này 53.62 Ínhưng có đường Tính bằng tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy định a) bế boặc nhựa từ | 859.000/m² | — | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | tông số mặt cắt ngang | 1.7 triệu/m² | 10.000/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Tùng Cửa Việt Việt cũ sản Cửa Việt biên kết nói [Đường ven tế | 300.000/m² | — | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | 7 53.34 Nguyễn Viết Xuân E— LÔ. | 290.000/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | +... ).; bị ) Đường Đường bê bê tổng Gng hoặc 10,5m nhựa trở CÓ có lên mặt cất ngang từ 6n! (Các tuyến đường còn lại tông. mặt cắt ngang từ lại thị tấn Cửa Việt cũ ©) Đường bê tông sếp hoặc nhựa xhp Đôn có thcnh mặt cất từ 3m (trừ TIÊN xã Gio VIÊN Việt DA cũ) VI chưa. đến nhỏ hơn óm ngang | 900.000/m² | 50.000/m² | 450.000/m² | 270.000/m² |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Phan Châu Trinh ] } 5 } } | 290.000/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Cả tuyển đường | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Spa Thảo Nguyên Đường Bạch Đản, 33.47 Tuyến đường Vào Cụm Công nghiệp Đông Gio Linh | 350.000/m² | — | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | hành lang kính Đông | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | l Tuyên Am. đường Cổng chảo thôn Nhĩ Đường R Quộc FT phòng | 800.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² | 240.000/m² |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Phạm Ngũ Lão 7 | 200.000/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | Phan Đăng Lưu [TT ] | 206.000/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Gia Hải | ONTĐất ở tại nông thôn | š [Trân “—— l II: Đi Giáp láp địa địa . giỏi xã Gió Gio Việt Việt ` pường Hai Bà Tnmg | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.