Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Đức
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Đức, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 79 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Đức | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | " tờ BĐĐC số 15) 'Thửa đất nhà Hồ Qua nhà văn hóa thôn 37.10 Tuyến đường ông Minh Cầm Trang đến Ngọc Luyện (thửa đất số thừa đất nhà bà Hỗ Thị | 123.000/m² | — | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | " tờ BĐĐC số 15) 'Thửa đất nhà Hồ Qua nhà văn hóa thôn 37.10 Tuyến đường ông Minh Cầm Trang đến Ngọc Luyện (thửa đất số thừa đất nhà bà Hỗ Thị | 193.000/m² | 135.000/m² | 38.000/m² | 175.000/m² |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [non ưng De nmapnmdn —— 'Thửa đất ông Tứ (thửa đất 37.22 Tuyển đường số 395, tờ BĐĐC số 18, Hết xóm Tuất | 110.000/m² | 77.000/m² | — | — |
Xã Đức | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 121, tờ BĐĐC số 24) 99, tờ BĐĐC số 32) | 45.000/m² | — | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 121, tờ BĐĐC số 24) 99, tờ BĐĐC số 32) | 50.000/m² | 150.000/m² | 105.000/m² | 75.000/m² |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 66 BĐĐC số 67 37.32 Tuyến đường Thửa đất ông Nam thôn Hết thửa đất ông Ngọ Bắc Hóa (thủa đất số 13, thôn Tây Hóa (thửa đất số | 168.000/m² | 83.000/m² | 30.000/m² | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 23) đất 481, tờ BĐĐC số 38) | 33.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² |
Xã Đức | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BĐĐC số 24) 100, tờ BĐĐC số 32) | 30.000/m² | — | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 24) 100, tờ BĐĐC số 32) | 33.000/m² | 100.000/m² | 70.000/m² | 30.000/m² |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 30) đất 194, tờ BĐĐC số 30) | 45.000/m² | 27.000/m² | — | — |
Xã Đức | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BĐĐC số 71 số 54, tờ BĐĐC số 66 | 45.000/m² | — | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 71 số 54, tờ BĐĐC số 66 | 83.000/m² | 30.000/m² | 150.000/m² | 105.000/m² |
Xã Đức | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BDĐC số 78 37.34 luyến đường Hết thửa đất ông Hòa Mương bề lông thôn Đông Thuận (thửa | 105.000/m² | — | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BDĐC số 78 37.34 luyến đường Hết thửa đất ông Hòa Mương bề lông thôn Đông Thuận (thửa | 165.000/m² | 116.000/m² | 83.000/m² | 150.000/m² |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐDC số 80 22. từ BĐDC số 78 | 150.000/m² | 105.000/m² | 75.000/m² | 45.000/m² |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 85 344. tờ HĐDC số 69 | 150.000/m² | 105.000/m² | 75.000/m² | 45.000/m² |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầm Nội | 55.000/m² | 100.000/m² | 70.000/m² | 40.000/m² |
Xã Đức | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đất . thuộc Dự án thôn Đường ờng có có mặt cắt cá ngang 12 [2m | 1.2 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất . thuộc Dự án thôn Đường ờng có có mặt cắt cá ngang 12 [2m | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 63.000/m² |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất nhà bà Nguyễn Hiất thùa đất nhà ông 37.5 Tuyến đường Thị Hồng Minh (thửa đất Hoàng Quốc Vũ (thửa đất | 165.000/m² | — | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất nhà bả Trần Thị Hit thửa đất nhà bà 37.18 Tuyến đường Nguyên (thửa đất số 209, Nguyễn Thị Thiện (thửa | 110.000/m² | 71.000/m² | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất nhà ông Hồ ˆ Ï Thừa đất nhà bà Hỗ Thị 37.16 Tuyến đường Ngọc Luyện (thửa đất số Hương (thửa đất số 192, | 220.000/m² | 154.000/m² | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất nhà ông Hoàng Hất thủa đất nhà ông 37.24 [Tuyến dường 'Văn Quý (thửa đất số 326, [Hoàng Văn Tịnh (thửa đt | 110.000/m² | 717.000/m² | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất nhà ông Nguyễn Hết thửa đất nhà ông 3720 [Tuyến đường Ngọc Thanh (thửa đất số. Hoàng Thái (thửa đất 257, | 119.000/m² | — | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất nhà ông Phạm Tiết thửa đất nhà bà 37.17 Tuyến đường “Xuân Hùng (thủa đất số Nguyễu Thị Thường (thủa | 110.000/m² | 77.000/m² | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất nhà ông. Nguyễn Hết thửa đất nhá bà Phạm 37.13 Tuyến đường Thanh Tịnh (thửa đất số Thị Long (thứa đất 136, | 110.000/m² | 77.000/m² | 35.000/m² | — |
Xã Đức | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đất nhả Tiết tờ BĐĐC số 16 37.11 Tuyến đường ông Trần thừa đất nhà ông Xuân Vinh (thửa đất số Đoàn Anh Sơn (thửa đất | 70.000/m² | — | — | — |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất nhả Tiết tờ BĐĐC số 16 37.11 Tuyến đường ông Trần thừa đất nhà ông Xuân Vinh (thửa đất số Đoàn Anh Sơn (thửa đất | 77.000/m² | 35.000/m² | 33.000/m² | 100.000/m² |
Xã Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất ông Kỹthôn Hếcthừa đất ông Quyên 37.29 [Tuyến đường Liên Sơn (thửa đất số 5I, Í thôn Liên Hóa (thửa đất | 165.000/m² | 116.000/m² | — | — |
Xã Đức | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đất số số 46, tờ BDDC 66) Thừa đất ông Hoành thôn Hết thủa đất ông Toàn 37.36 Tuyển đường Đông Thuận (thửa đất số thởn Đông Hòa (thửa đất | 150.000/m² | 105.000/m² | 775.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.