Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Đất
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Đất, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 161 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | (hứa đãi mm số 691, tờ đất số 1068, tờ BDĐC số 8 8 Minh THết thửa đất dất ông số Chính : Công ty Xuân Hưng LDP.4 (thửa h 61; tờ | 45.000/m² | 313.000/m² | 3.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | (Khu dân cư Đường đất số 766, từ BDĐC: | 7 triệu/m² | — | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | [NgginTeBih Binh — hà ông Nguyễn Thanh Nhà bà Nguyễn Thị LIuế, | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² | 540.000/m² |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | 154; tờ BĐĐC số 23) (hứa đất số 208 từ Ẻ l BĐĐC số 31 Hai Bà Trưmg Tiết thữa đất bà Nguyễn 1136 Hải Triều . Trùng tâm y tế Trạch dự phòng Thị Lan TDP7 (thửa đất | 1.1 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 465.000/m² | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | 1iết thửa đật ông Khương, | 3.7 triệu/m² | 7.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | 2 Hết 18) Trạm Y tế thị trấn Hoàn dự lâm án trường tạo quỹ rừng, đất | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | 23 Giao với Đường tình 561 tại nhà ông Phan Mai Nhà Tổ ông Hoàng phố Minh | 340.000/m² | — | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | 24) Nhà bà Hoàng Thị Meo, pH ng Phan Đến Ông Ích Khiểm Tỏ dân phố 15 (thửa đất ryên, 16 dân phô | 800.000/m² | 1.3 triệu/m² | 340.000/m² | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | 49; tờ IšĐĐC số 24) TDP3) TThửa đất ông Phúc TDP 4 mà Kia . | 4.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | 9 Nguyễn Giao với đường 561 tại hà ông Tổ phố Văn 11125|89H20a0enk .. nhà ông Ngô Đức Thọ, Châu, dân 12 Tổ dân phế 15 (thửa đất (thửa đất số số 364, tờ số 448, tờ BĐDC số l3 BDĐC 8} Thừa đất ông Tiên TDP3 Hết thửa đất đất ông số Cả TDỊ" b (thửa dất số 208, tờ 2 (nữa R 23, l tờ | 1.6 triệu/m² | 110.000/m² | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | bà Nguyễn Thị Thê, Nhà ông Hoàng Văn Khe, , | 1.6 triệu/m² | 108.000/m² | 774.000/m² | 46.000/m² |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | BĐĐC 12 'Thửa đất đất ông số Hưởng LK2 Hết hỏa TDP 2 | 2.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | BĐĐC số 20) Giao nhà với Đường Nguyễn tỉnh 561 Đụ ¬ b ng R nh | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 340.000/m² | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | BĐĐC số 25 Thửa đất —_— ông Hiểu — TDP L Hết — thừa dất bà Cúc TDP | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | BĐĐC số 67) Thửa đất sö 48, tờ BĐĐC | 73.000/m² | 465.000/m² | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | Bồ b số 295; tờ BĐĐC số l6 Hết thửa đất bà đất Xuyên số | 46.000/m² | — | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | Bưu điện văn hóa xà 'Thửa đãi số 209, tờ | 46.000/m² | — | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | Đào Duy Anh Nguyễn Huệ BĐĐC 10 (Nhà ông | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất 11.87 Nguyễn Đình Chiểu xố 12 Quách Xuân Kỳ (thửa. Hoàng Diện (Nhà ông lđất bà Kế TDP 3, thửa đất Nguyễn Ngọc Thánh | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất ông \.ong TDP 2 Hếi thửa đất öng Hải TDP 1127 Dính Tiên Hoàng (thừa đất số 248; tờ 2 (thửa đất số 27; tờ | 3.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất ông Hỗi (thừa Hết thứa đất ông Tôn 11.120 Tản Đà đất số 314; tờ BĐĐC số (thừa đất số 347; từ | 1.1 triệu/m² | 775.000/m² | 465.000/m² | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất ông Tiến TDP Hết thửa đất ông Nhường 1146 Huy Cận 12 (thửa đất số 136; từ TDP12 (thủa đất số 180; | 3.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất ông Túy (hữa Hết thừa đất ông Quyết 11.71 Lý Tự Trọng đất số 430; tờ BDDC số TDPI (thừa đất số 389: tờ | 1.1 triệu/m² | 775.000/m² | 465.000/m² | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số 1502, tờ đất số 528, tờ BDĐC 8) BDĐC số 8) — [ò Ƒ ø . 8 — œ Ht thừa đất ông Lượng | 4.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số 33; tờ BĐĐC Đường Bùi Ibị Xuân 1178 Ngô Quyền 20 [Hết thửa đất ông An 1D "thửa đất ông Đúc số TDP đất số | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số 616;tờ [TDP1 (hứa đất số 291; tờ 'BĐĐC số 25)) BĐĐC số 25)) Giao với Đường Trần tỉnh S61 Ân, ĐT : | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² | 540.000/m² |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số 677, rờ Trần —. 3. mÁ BĐĐC số 9 của ông Nhà ông Văn | 1.3 triệu/m² | 64.000/m² | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số 93) Hải thừa số 265, từ | 775.000/m² | 465.000/m² | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số I43, tờ Đường Hai Bà Jrưng | 9 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | — | — |
Xã đất | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số số 648 liêu tờ BĐĐC số 10) BĐĐC 10 Đường Lê Đại Hành, nhà ¬.. bà Nguyễn số Thị từ Thí (thứa | 3.2 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.