Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Đằng Lê L_d ] ——— }
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Đằng Lê L_d ] ——— }, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 12 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (ha đất số 10, tờ BĐĐC số S6 Thủa đất số 645, tờ 36.2 Quốc Trà ; lộ lộ 2A. 12 Địa giới thị trấn Đồng Lê BĐĐC số 130 (nhà ông 8 | 400.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (ha đất số 10, tờ BĐĐC số S6 Thủa đất số 645, tờ 36.2 Quốc Trà ; lộ lộ 2A. 12 Địa giới thị trấn Đồng Lê BĐĐC số 130 (nhà ông 8 | 880.000/m² | 440.000/m² | 264.000/m² | 60.000/m² |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 31 Thứa đất ông Đạo (thủa Hết thửa đất ông Gia 36.5 Đảo Duy Từ đất số 34, từ BĐĐC số Ghửa đất số 76, từ BĐĐC | 1 triệu/m² | 718.000/m² | 513.000/m² | 308.000/m² |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 31 Thứa đất ông Đạo (thủa Hết thửa đất ông Gia 36.5 Đảo Duy Từ đất số 34, từ BĐĐC số Ghửa đất số 76, từ BĐĐC | 1.1 triệu/m² | 79.000/m² | 564.000/m² | 338.000/m² |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào TK4 số 20 Hai Bà Trung Kho bạc Nhà nước Đường Quốc lộ lš 36.7 Hàm Nghỉ ; Thửa đất từ bã I.iên (thữa Cầu Ẫ Khe Trê à cũ | 625.000/m² | 375.000/m² | — | — |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cổng chào TK4 số 20 Hai Bà Trung Kho bạc Nhà nước Đường Quốc lộ lš 36.7 Hàm Nghỉ ; Thửa đất từ bã I.iên (thữa Cầu Ẫ Khe Trê à cũ | 147.000/m² | 43.000/m² | 1.3 triệu/m² | 75.000/m² |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | máy gạch Tuynen {Quốc đất Đèo Khe Quyền Nét (Hết thừa 36.1 lộ I5 Câu › khe Đèng › ông thôn Kim | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | 90.000/m² |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | TMDĐất thương mại, dịch vụ | máy gạch Tuynen {Quốc đất Đèo Khe Quyền Nét (Hết thừa 36.1 lộ I5 Câu › khe Đèng › ông thôn Kim | 330.000/m² | 231.000/m² | 165.000/m² | 99.000/m² |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Phạm Văn Minh thôn Tam Đăng, 'Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 21, RĐĐC số I6) 36.8 Hoàng Sâm Pnuunh [DỊ ... z 6.9 Hùng BhAhiiku V sỗ | 1.2 triệu/m² | 34.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 623.000/m² |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ Đến Ea CĐ @ “ 'Nhà nội trú Giao giáo VIÊN. viên Tiết thửa đất ông, Thái 36.4 Bà Triệu trường == THPT Tuyên Hỏa thừa đất số 28, tờ BODC | 718.000/m² | 33.000/m² | 308.000/m² | — |
Xã Đằng Lê L_D ] ——— } | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ Đến Ea CĐ @ “ 'Nhà nội trú Giao giáo VIÊN. viên Tiết thửa đất ông, Thái 36.4 Bà Triệu trường == THPT Tuyên Hỏa thừa đất số 28, tờ BODC | 1.1 triệu/m² | 789.000/m² | 464.000/m² | 1.9 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.