Bảng giá đất Xã Đẳng Lê Bannaaa Aaaanaan=aaă.näaana, Quảng Trị 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Đẳng Lê Bannaaa Aaaanaan=aaă.näaana, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 0 đường/khu vực và 41 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
$ Động Nam HƯỜNg mùng QuangTrung
4.2 triệu/m²2 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
(thửa đất số 10, tờ BĐĐC số 56 Đồng Thửa số đất số 645, tờ 36.2 2 Quốc lộ nã 12A Địa B giới thị trần Lê BĐĐC 130 (nhà ông
1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²800.000/m²480.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
. số 21, từ BOĐC số 1 16) Quốc lộ 12C trụ sử Têã puảmg Ngô Quyển
2.5 triệu/m²1.4 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
” @ Cầu Troảng Khe Trẻ
4.2 triệu/m²2.9 triệu/m²2.1 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
19 12C (Công Khu tái định Quốc cư Cầu thoát nước lộ Ba Tâm
2 triệu/m²14.3 triệu/m²1 triệu/m²615.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
4 P ¬— Nghĩ vị Thửa đất bà Liên (thửa. Cầu Khe X TrẺ À cũ cm
2.5 triệu/m²1.8 triệu/m²12.3 triệu/m²750.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
b
4.1 triệu/m²2.5 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
ba Thia đất bà l lợp 36.30. Trường Chỉnh (thừa đất số 164,tờ RanhgiớixãThuậnHóa
2 triệu/m²1.4 triệu/m²1 triệu/m²615.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Công chảo TK4) số 20 2 làm Kho bạc Nhà nước Đường Quốc lộ 15
2 triệu/m²1 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Đẳng Văn) BĐĐC số 3 36.26 Ngũ ba Lâm đất trường cũ
4.1 triệu/m²2.9 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
đất Đừo Khe Quyền Nót (Hết thửa 36.1 lộ I5 Cầu âu : khe kí Dèng ông Tâm thôn Kim
600.000/m²420.000/m²180.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
đất Hùng Vương 36.10. Huỳnh s Thúc T Kháng (Thừa áiS8ls6fbDbCTf ông Cân (thừa. Đường : Quang Trung
450.000/m²2.9 triệu/m²24.1 triệu/m²1.2 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
đất nhà ông Đẳng, Đường Lý Thường Kiệt (thửa đất số 10,tờ BĐĐC
2.5 triệu/m²1.8 triệu/m²1.3 triệu/m²750.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
đất ông Bộ (thứa đất llết thừa đất ông Phi 36.25 Phan Châu Trinh số L6, từ BĐĐC số 24; (thửa dất số 192, tờ
2 triệu/m²1 triệu/m²615.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
đất õng Dạo (thửa Tiết thứa đất 3 ông Gia 36,5 Đào Duy Từ đất số 34.tờ BĐĐCsố (thửa đấtsó76,từBĐĐC
2 triệu/m²1.4 triệu/m²1 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
đất ông Xuân (thửa Thửa đất ông Quyên (thửa 36.35 Tuyến đường đất số 712, tờ BĐĐC số đất số 684, tờ BĐĐC số
1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²550.000/m²510.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
đường “Trường dạy nghề tường 'Irường Chinh.
2.3 triệu/m²1.1 triệu/m²850.000/m²50.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
đường Hạt Kiêm lâm. Cổng Trọt Môn
700.000/m²90.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
l6 36.22
1 triệu/m²61.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Lê Duân Giáp Xã Thuận Hỏacñ
1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Lợi thôn 2 Đường (Phàng Tài Các chấn đường sắt Đắc 36.18 [Ngõ Quyền chính Kế hoạoh) „ D10 Nam 36.19. [Nguyễn ãi Hữu Cảnh : Thữa đất ông Kiệm (thủa Hết nhà Văn hóa TK Yên
530.000/m²1.4 triệu/m²25.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Lý Thái Tỏ Đường Trần Hưng Đạo Nhà máy gạch Tuynen
4.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.2 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 3 đất thửa số ông Đức Ngã tư Vượt (thửa số 49, tờ BĐĐC
7.7 triệu/m²4.9 triệu/m²3.5 triệu/m²2.1 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngũ 3 đất thứa số đất ông Đức (Cống Hếi Khu tái định Quốc cư 36.27 Trần Hưng Đạo (thứa số 49, tờ BĐDC thoát nước lộ
4.1 triệu/m²2.9 triệu/m²1.2 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhà ông tò Phương (thửa Nhà ông Phản (thửa đất
2.1 triệu/m²1.6 triệu/m²613.000/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Riffiisiirhppeii) Sạn “Thừa đắt ; ông Tiến mm (hửa Hếi thừa đái ông Sơn 36.20. 3 Nguyễn 2n Văn Văn Cừ Cũ đắt số 65, tờ BDDC số 22) thửa đắt Ấn “ sổ S2 z từBĐĐC tà
7 triệu/m²4.9 triệu/m²2.1 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
sát cây xăng vật tư dất Đoạn nằm trong phạm ví quy Đồng, hoạch dự trấn án Đồng Khu thuộc dự án tiểu khu Tam thị Lê,
4.6 triệu/m²3.2 triệu/m²2.3 triệu/m²1.4 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
số 3, TKI 36.32 Tuyển đường Khu vực UB Mặi trận cũ
2 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Tam Đẳng) 36.12 L¿ —-.— dua TThứa đất ông Đông (thửa Phia Dõng Nam bệnh đất bạ, số 9, tờ BĐĐC số h 31) viện Đa Khoa ệ Ngã bạ Trạm diện
7 triệu/m²4.9 triệu/m²2.1 triệu/m²
Xã Đẳng Lê BANnaaa aaaanaan=aaă.näaana
ONTĐất ở tại nông thôn
Thửa đất bà Cảnh (thửa l Tết thửa nà đất ông Quý 36.29 [Trần Phước Yên đất số 70, tờ BODC số 17) (thủa đất ni BĐĐC
2 triệu/m²1.4 triệu/m²1 triệu/m²615.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Đẳng Lê Bannaaa Aaaanaan=aaă.näaana

Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.