Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Dân
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Xã Dân, Quảng Trị năm 2026, và 23 dòng giá. Giá từ 18.000 đến 2.900.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 23 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 64.000/m² | 40.000/m² | — | — |
Xã Dân | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | [Diễm dịch vụ, thương mại tại Km 1051300, Quốc lộ 12A, xã Hóa Thanh | 185.000/m² | 132.000/m² | 79.000/m² | — |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | [Diễm dịch vụ, thương mại tại Km 1051300, Quốc lộ 12A, xã Hóa Thanh | 2.9 triệu/m² | 203.000/m² | 145.000/m² | 264.000/m² |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 2 lkinh Các điểm đoanh dịch trên vụ, thương Quốc mại và sản xuất ”ˆ lộ 12C 1 i — 53 jKhsphi qua TT TT tu 8 lượng | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Dân | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | dịch vụ, thương mại tại Km 105+900, Quốc lộ 12A. xã Hóa Thanh | 185.000/m² | 132.000/m² | 79.000/m² | — |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | dịch vụ, thương mại tại Km 105+900, Quốc lộ 12A. xã Hóa Thanh | 2.9 triệu/m² | 203.000/m² | 145.000/m² | 264.000/m² |
Xã Dân | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | dịch vụ, thương mại tại Km 118+900, Quốc lộ 12A, xã Trọng Hóa | 185.000/m² | 132.000/m² | 79.000/m² | — |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | dịch vụ, thương mại tại Km 118+900, Quốc lộ 12A, xã Trọng Hóa | 203.000/m² | 145.000/m² | 87.000/m² | 264.000/m² |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | dịch vụ, thương mại tại Km 127+300 | 84.000/m² | 84.000/m² | — | — |
Xã Dân | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 'Điểm dịch vụ, thương mại tại Km 109+600, Quốc lộ 12A, xã Hóa Thanh | 185.000/m² | 132.000/m² | — | — |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 'Điểm dịch vụ, thương mại tại Km 109+600, Quốc lộ 12A, xã Hóa Thanh | 2.9 triệu/m² | 203.000/m² | 145.000/m² | 264.000/m² |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | luyền) | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Dân | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 12A (phía phải tuyến) Điễm dịch Quốc vụ, thương mại tại Km 123+00 tuyến) 123+600, lộ 12A, xã Dân Hóa | 264.000/m² | 185.000/m² | 132.000/m² | 79.000/m² |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 12A (phía phải tuyến) Điễm dịch Quốc vụ, thương mại tại Km 123+00 tuyến) 123+600, lộ 12A, xã Dân Hóa | 2.9 triệu/m² | 203.000/m² | 145.000/m² | 87.000/m² |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc tế lLaLay kinh doanh tại khu vục Cửa [Dường có nuặt cất từ 7 m đến ngang =— mmssý.—>—>=TZTnm.Tmmjmmjmmimim Z1 \Các khu chức năng tại Cảng Hàng không [Đất sử dụng vào các mục đích công —_— Đồng Hới đích kinh doanh 42 Các khu chức năng tại Cảng Hàng không 'Đất sử đụng vào các mục đích công | 700.000/m² | — | — | — |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Š Trị ñ đích th kinh VỆ doanh. ^ chú: Đất thương mại, địch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại Cửa khẩu | 80.000/m² | — | — | — |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | srr | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Dân | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tàng . địch vụ, thương mại `. trên Quốc 1 Điểm dịch vụ, thương mại tại Km 1061400 lộ tuyển) on, Ouốc là 12A, xã Hóa Thanh | 142.000/m² | 79.000/m² | — | — |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | tàng . địch vụ, thương mại `. trên Quốc 1 Điểm dịch vụ, thương mại tại Km 1061400 lộ tuyển) on, Ouốc là 12A, xã Hóa Thanh | 2.9 triệu/m² | 145.000/m² | 264.000/m² | 18.000/m² |
Xã Dân | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 'Tên đường, R lhu vực Đoạn đường R [Điểm địch vụ, thương mại tại Km 115+800 116+00, Quốc lộ 12A, xã Trọng Hóa | 132.000/m² | 79.000/m² | — | — |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 'Tên đường, R lhu vực Đoạn đường R [Điểm địch vụ, thương mại tại Km 115+800 116+00, Quốc lộ 12A, xã Trọng Hóa | 203.000/m² | 145.000/m² | 264.000/m² | 185.000/m² |
Xã Dân | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ¬ E AsäP= dịch Hồ vụ, thương mại :+zên trên Quốc ouáclà lộ. [Dấ Sình thương mại tại Km 121+00, Quốc vụ lộ 12A, tuyến xã Dân Hóa | 264.000/m² | 185.000/m² | 132.000/m² | 79.000/m² |
Xã Dân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | ¬ E AsäP= dịch Hồ vụ, thương mại :+zên trên Quốc ouáclà lộ. [Dấ Sình thương mại tại Km 121+00, Quốc vụ lộ 12A, tuyến xã Dân Hóa | 200.000/m² | 203.000/m² | 145.000/m² | 87.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.