Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Dân Hóa M=đ“.ăă Nã Ằ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Xã Dân Hóa M=đ“.ăă Nã Ằ, Quảng Trị năm 2026, và 12 dòng giá. Giá từ 30.000 đến 990.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 12 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường bê tông hoặc nhựa. " mặt cất ngang từ | 193.000/m² | 138.000/m² | 81.000/m² | — |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường bê tông hoặc nhựa. " mặt cất ngang từ | 303.000/m² | 212.000/m² | 151.000/m² | 275.000/m² |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tế Cha Lo) nang mm... IPhân lô đất ở mới kết hợp 232 32 thương si mại dịch vụ " tại Đường ồ có mặt cắt Z ngang 7,5m Š | 900.000/m² | 30.000/m² | — | — |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | tế Cha Lo) nang mm... IPhân lô đất ở mới kết hợp 232 32 thương si mại dịch vụ " tại Đường ồ có mặt cắt Z ngang 7,5m Š | 990.000/m² | 693.000/m² | 495.000/m² | 297.000/m² |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | trở lên NiiiEn Đn Hi Thâm | 84.000/m² | — | — | — |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | trung tâm Cửa khẩu Quốc tế Cha Lo 2343 4 Các tuyến đường trong Đường F nhựa, đường Ẫ bê ê tổng >§ lBán Ta Trọng tông > 5 m | 50.000/m² | 30.000/m² | — | — |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | trung tâm Cửa khẩu Quốc tế Cha Lo 2343 4 Các tuyến đường trong Đường F nhựa, đường Ẫ bê ê tổng >§ lBán Ta Trọng tông > 5 m | 110.000/m² | 77.000/m² | 33.000/m² | 100.000/m² |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | tuyển đường chưa có trong danh tuyến mục này bằng tuyến 23.4 nhưng có đường Tĩnh đường đã được quy định tương đương đã được quy định sTr Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tuyến ễ đường còn lại đến nhỏ hơn 10,Sm tại xà Trọng Hóa, xã Dân e) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 3m | 175.000/m² | 123.000/m² | — | — |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | tuyến ễ đường còn lại đến nhỏ hơn 10,Sm tại xà Trọng Hóa, xã Dân e) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 3m | 193.000/m² | 135.000/m² | 96.000/m² | 58.000/m² |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyển 4 đường R Xuyên Ả h š Đường biển giới Việt H Cầu Bãi Dinh Nam Lào (Của khẩu | 525.000/m² | 368.000/m² | 263.000/m² | 158.000/m² |
Xã Dân Hóa m=đ“.ăă nã ằ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Tuyển 4 đường R Xuyên Ả h š Đường biển giới Việt H Cầu Bãi Dinh Nam Lào (Của khẩu | 78.000/m² | 404.000/m² | 289.000/m² | 173.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.