Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Cụ Năm Cữ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Cụ Năm Cữ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 49 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [muan Xặtiễn 7 ãm 18/16 Dự án Thuận đất ở Hồ Tôm, thôn Các tuyến đường trong Binfrfnh Dự án đất ở Hồ Tôm, thôn | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 503, tờ BĐĐC số . 15) 9.13 : Tuyến F đường Đường tỉnh S61 (thừa đất TY sở : UBND xã Z Cự Nắm CNã | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | 300.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 503, tờ BĐĐC số . 15) 9.13 : Tuyến F đường Đường tỉnh S61 (thừa đất TY sở : UBND xã Z Cự Nắm CNã | 1.1 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 550.000/m² | 330.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 9,17 .17 Tuyến Tuyển đười đường 477, từ BĐĐC số R 74 Track cũ ” | 350.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 9,17 .17 Tuyến Tuyển đười đường 477, từ BĐĐC số R 74 Track cũ ” | 350.000/m² | 38.000/m² | 27.000/m² | 16.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 953, tờ BĐĐC số 22) : T Đường di Sen Nẵm (Thừa 9.15 [uyến đường Câu Phao đất số 504, tờ BĐĐC số | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | 90.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 953, tờ BĐĐC số 22) : T Đường di Sen Nẵm (Thừa 9.15 [uyến đường Câu Phao đất số 504, tờ BĐĐC số | 330.000/m² | 231.000/m² | 165.000/m² | 99.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | bốcBiAM . ĐaNgMuiHAPMMI | 580.000/m² | 400.000/m² | 20.000/m² | — |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cũ Thị Minh Châu thôn Tân L Mông Lộc ng sò tiết thửa đất 413, tờ 16.23 Tuyển đường SỐ để của Đỏ l0 BC số 59 (nhà cô | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | — |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cũ Thị Minh Châu thôn Tân L Mông Lộc ng sò tiết thửa đất 413, tờ 16.23 Tuyển đường SỐ để của Đỏ l0 BC số 59 (nhà cô | 440.000/m² | 308.000/m² | 20.000/m² | 132.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | dân cư thôn Ni ] 1ọ,1s DÈ án dân cư thôn Quý Mặt tiên đường đường 10,Sm | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất ông Tiên (thửa 89 STT 'Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường Dường Quốc lộ LA. khu vực Hà H | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | — |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đường Đường tỉnh S61 (đÔng puyn: sắt hôn dài | 350.000/m² | 350.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường Đường tỉnh S61 (đÔng puyn: sắt hôn dài | 550.000/m² | 385.000/m² | 165.000/m² | 300.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ea Đập Bàu Cửa 10.11 l thoát Quốc nước. Hết | 493.000/m² | — | — | — |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ea Đập Bàu Cửa 10.11 l thoát Quốc nước. Hết | 908.000/m² | 54.000/m² | 1.2 triệu/m² | 8.2 triệu/m² |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 'Khu tái định cư cao tốc CÁC mm. tuyển đường có mặt , “-.=.. : F 10.19 đường sắt Bắc Nam thôn | 425.000/m² | 298.000/m² | 213.000/m² | 128.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 'Khu tái định cư cao tốc CÁC mm. tuyển đường có mặt , “-.=.. : F 10.19 đường sắt Bắc Nam thôn | 468.000/m² | 327.000/m² | 234.000/m² | 140.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Láng Láng. .v Vùng Vùng Chùa Chủ Mặt ät tiền tiền đường đường từ tù chùa ẹ | 420.000/m² | 300.000/m² | 180.000/m² | — |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Láng Láng. .v Vùng Vùng Chùa Chủ Mặt ät tiền tiền đường đường từ tù chùa ẹ | 462.000/m² | 33.000/m² | 330.000/m² | 188.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lộc En crn Phan Viết Trọng Thừa 1820 Tuyến đường BĐĐC NS số 62) thôn bằng là 1037 từ BĐĐC số 62 tại | 375.000/m² | 263.000/m² | 188.000/m² | 113.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Lộc En crn Phan Viết Trọng Thừa 1820 Tuyến đường BĐĐC NS số 62) thôn bằng là 1037 từ BĐĐC số 62 tại | 43.000/m² | 289.000/m² | 206.000/m² | 124.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | nh | 825.000/m² | — | — | — |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | nh | 3 triệu/m² | 908.000/m² | 275.000/m² | 1.9 triệu/m² |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | R0n2 : 2iI10If|EPTSEz apiiez8lTui on | 250.000/m² | 150.000/m² | — | — |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | R0n2 : 2iI10If|EPTSEz apiiez8lTui on | 275.000/m² | 165.000/m² | 300.000/m² | 30.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Rạp Hạc Hà Hạ Rạp Hi, Hà Hạ: lKhu tái định cư cao tốc Các ` tuyển `. đường có .. mặt ` ._. FT. 10.18 [Đằng [đường sắt Bắc Nam thôn | 425.000/m² | 298.000/m² | 213.000/m² | 128.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Rạp Hạc Hà Hạ Rạp Hi, Hà Hạ: lKhu tái định cư cao tốc Các ` tuyển `. đường có .. mặt ` ._. FT. 10.18 [Đằng [đường sắt Bắc Nam thôn | 468.000/m² | 327.000/m² | 234.000/m² | 140.000/m² |
Xã Cụ Năm cữ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | sô £ 59) thôn Thanh Thanh số Lệc) Lộc s STT Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.