Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Cam
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Cam, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 50 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Cam | ONTĐất ở tại nông thôn | [Đoạn Thủy. đường từ công làng 45.29 : [Ôn An Độ Dài ‹ Quốc ñ lộ Ngã „ ba thôn An Vĩnh Sửa Ạ An | 550.000/m² | 385.000/m² | 38.000/m² | 275.000/m² |
Xã Cam | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 45.12 Đường Cam Lộ Gio Linh An TT n n Tuyền Quang 45.13 Đường Đá Mai Tân Kim T9“ 75 =1 (oống Lộ Gia I.inh (hồn Bản | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 45.12 Đường Cam Lộ Gio Linh An TT n n Tuyền Quang 45.13 Đường Đá Mai Tân Kim T9“ 75 =1 (oống Lộ Gia I.inh (hồn Bản | 330.000/m² | 2.4 triệu/m² | 165.000/m² | 99.000/m² |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ba vào Trụ sở UBND Giáp ngã ba =° tràn | 275.000/m² | — | — | — |
Xã Cam | ONTĐất ở tại nông thôn | bộ cao [Nam phía Đồng gjai doạn (2021 Tuyển 2025, đoạn qua xã (Cam Ngã tư An Thái (điểm tiếp giáp Án Thái Bản Cnối Chùa) đi qua thôn An thôn KDC Đâu Bình | 50.000/m² | 225.000/m² | 13.000/m² | — |
Xã Cam | ONTĐất ở tại nông thôn | Cam kiểu 4527 HồChỉMinh mm. nan Giai cm EBIDSCDIRIDIDUCHEA|IC TS Linh To nu co | 70.000/m² | — | — | — |
Xã Cam | ONTĐất ở tại nông thôn | Chanh h Thìn) Tuyển (Công ì làng Ba | 350.000/m² | 25.000/m² | — | — |
Xã Cam | ONTĐất ở tại nông thôn | cũ Cầu Mụ Hai Ngã tư xã Cam Hiểu 8 | 200.000/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Cam | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đụ giới thị trẫn Cam trường THCS Khúa Bảo Lộ cũ | 150.000/m² | — | — | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đụ giới thị trẫn Cam trường THCS Khúa Bảo Lộ cũ | 165.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường (Cfehyểnđườngbiieng sa Cômgtdinhameurlmihiem | 13.000/m² | — | — | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | giới xã Cam Thành cũ ranh | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 908.000/m² | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | HH câu sông Hiếu H4 đường tỉnh 5§5B Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Xã Cam | ONTĐất ở tại nông thôn | KDC Xuân Mỹ 2 (thôn Dâu Bình) (thôn Bình Mỹ), thôn Tân Hiệp 45.10 Đường Chùa. An Thái Bàn Giáp tiáp Quốc Quốc l lộ lộ 9 9 mới mới (SÔPE : l lo chào thôn An Mỹ} di đ1A yyz ự An Thái (điểm | 350.000/m² | 2.4 triệu/m² | 150.000/m² | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Khóa Bảo STT Đoạn đường | 64.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Xã Cam | ONTĐất ở tại nông thôn | l Cam Thủy Chm Thủy cũ Cầu đàn Lễ tí hiệu piao thông) dời mẽ... †ừ xã R ễ số 7 (Phía Đông | 1.3 triệu/m² | 40.000/m² | — | — |
Xã Cam | ONTĐất ở tại nông thôn | m5 đền tín hiệu giao Hiểu thông 45. Ở Đường tỉnh 585C (Cam Quốc lộ 9 mới thuộc xã Ngã tư xã Cam cũ | 126.000/m² | 540.000/m² | — | — |
Xã Cam | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | phục vụ GPMB dự án thành phần đoạn Vạn 45.9 Ninh Cam Lộ thuộc Dự | 193.000/m² | 138.000/m² | 83.000/m² | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | phục vụ GPMB dự án thành phần đoạn Vạn 45.9 Ninh Cam Lộ thuộc Dự | 303.000/m² | 303.000/m² | 212.000/m² | 37.000/m² |
Xã Cam | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốclộ9D (Đường tránh II nghiệp Cam 6 [nha Nam TP Đông Hà) Cầu TT Hỗsố7(Phía Đông PÊD ¿ .... ` sa giới Phưc | 300.000/m² | — | — | — |
Xã Cam | ONTĐất ở tại nông thôn | rào Cụm công Rintilia,liii | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | rào phía Tây trường Đường Ẫ vào › K600 | 50.000/m² | 385.000/m² | 215.000/m² | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | rieriin tốc Bắc đường bộ cao [Nam phía Đông giai đoạn 2021 2025, đoạn qua xã Cam Tuyển n | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Cam | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | sụt lún Có mặt cất nền đường từ 10m đến đười 13m 46.5 Cần Vương Ngã ba ch Sài va ni Ngã tư đường Nội thị (à mì phê Thì Nga) Giáp địa | 1.2 triệu/m² | 875.000/m² | 325.000/m² | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | sụt lún Có mặt cất nền đường từ 10m đến đười 13m 46.5 Cần Vương Ngã ba ch Sài va ni Ngã tư đường Nội thị (à mì phê Thì Nga) Giáp địa | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 963.000/m² | 1.8 triệu/m² |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tân Hòa) đi qua Chùa) | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tây kênh T5); Các | 175.000/m² | 123.000/m² | — | — |
Xã Cam | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tên đường 1. Đến INgã từ An Thái (điểm tiếp giáp An Thái Bản Chùa) ... acc đi qua thôn An Thái, : | 225.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Xã Cam | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tên đường 1. Đến INgã từ An Thái (điểm tiếp giáp An Thái Bản Chùa) ... acc đi qua thôn An Thái, : | 248.000/m² | 173.000/m² | 134.000/m² | 14.000/m² |
Xã Cam | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 'Thảnh) Tân Lâm Tân Lâm Đakrông cũ Quốc 6 lộ 2 Km14 ñữ đoạn tiếp giáp Hết giới phía tắy | 495.000/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.