Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Cam Tt
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Cam Tt, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 24 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | [Tuyển đường Tiiiiirtl YTinfNpiirTể | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | 46.59 Tuyển đường Từ ngã ba quán cả phê bèn ngĩ bạ nhà ông Tuần se màu Thời gian ĩ đường (Nhà 46.60 Tuyến BH đường Từ =ẽ: ngũ ba nhà >2 ông Công ¬a... Đến ngũ ba | 400.000/m² | 2.8 triệu/m² | 200.000/m² | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | các vị trí lộ 9, | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | chính Công TT Cam Lộ đến giáp chào đi lvào thôn Phan Xá cũ (cà phê Thi Nga) giáp 46.4o Đường : nhánh New Hồ Chí địa giới thị trấn Cam Lộ Quắc lậ9(ngã Của) | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Xã Cam TT | TMDĐất thương mại, dịch vụ | chính TT Cam Lộ đến giáp Công chào đi vào thôn Phan Xá cũ STT Tên đường TT Tim Em Le» —T——»s—— | 76.000/m² | — | — | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | cũ 46.30. .30 Lnuyên 1 đường đưo Km 16 Quốc lộ Š 9 đi vào Giáp nghĩa JeBia Thnn địa đị xã Cam | 400.000/m² | 2.1 triệu/m² | 120.000/m² | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | đường tương đương đ) Đường Ï_F đất hoặc đường cắp phối có mặt cắt : đã được . quy định Ỷ định tại điểm b, hoặc d này được ngang, tính quy bằng 0,9 lần giá đất a, đã c được mục định ứng quy tương G Hết thứa đất số 5, từ BĐĐC số 19 (trừ đoạn MS The n.... ii bã 1. nhân loại theo Quốc khu vực Hồ tại | 300.000/m² | — | — | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | hóa thôn Mai Lộc 2 46.61 Tuyến đường Từ ngã ba đường Nguyễn ván hà sịnh thải | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 990.000/m² | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | It Tinfne'Eni Km 141450 Quốc F lộ 9 đi . Giáp tuyển đường Phước liên 6.51 Tuyến Ẫ đường dường nhánh HICÀI hôn Tên Tim l | 420.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | man. G) 46.52 Tuyến đường thôn Tân thôn Quạt lễ vớu hộ. vứu nạn phục | 200.000/m² | 140.000/m² | — | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | Thành đhôn Phan 'Xá, miễn Cam Thành thuộc xã Lắng núi nhưng cơ sở hạ phế trơng trấn đương với I khu 9, thị Cam .ô cũ) 46.54 Ngã ba Chợ Của Dến nhà may Cảnh lộc | 120.000/m² | — | — | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | trở lên KH ©) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cất ngang từ 3m /=: đến nhỏ hơn 6m 46.65. [chưa có trong đanh mục [~TtSnE bêtông hoặc nhựa có mặt cất ngang nhỏ này và không có các hơn 3m | 200.000/m² | 140.000/m² | 60.000/m² | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ (cổng ngã ba giao tỉnh lộ 11 Đếm : ngã ba đường vào : 46.58 đường chảo thôn An trại giam Nghĩa An | 400.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | TUyễn đöpmIp, Chính cũ 1laàng (thôn Mai Lậc 2) | 200.000/m² | — | — | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | tuyển đường chưa có R trong đanh tuyến mịịc nảy bằng tuyến 46.63 nhưng có đường Tĩnh đường đã được quy định trương đương đã dược quy định a) Đường bê tông hoặc. nhựa SỐ nuật cất ngang từ | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | vụ dân sinh) Xá : 'Tuyến đường liên khu [phó 9, thị trần Cam I.ộ cũ Thiết (Nam Hùng »ghĩa trần Hy Trảng, thị Cam 46-53. ca Lộ cũ) và thôn Phan Xá, | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 5 triệu/m² | 300.000/m² |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | Văn Đường Linh tỉnh Tuyến Ngã Tiểu I1 DÍh l 241 ra Quốc m lạ 9 46.62 đường (Trường học Lý Tự (cầu Đầu Mẫu) | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Cam TT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | mới đâu tư từ ranh giới | 300.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² |
Xã Cam TT | TMDĐất thương mại, dịch vụ | mới đâu tư từ ranh giới | 50.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² | 165.000/m² |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | mới tư từ ranh giới | 700.000/m² | 5 triệu/m² | 300.000/m² | — |
Xã Cam TT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 'Đường Minh nhánh Hồ Chí (cà phê Thi Nga) giáp Quốc .. lộ 9 (ngã tư Của) | 1.2 triệu/m² | 825.000/m² | 495.000/m² | — |
Xã Cam TT | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 'Đường Minh nhánh Hồ Chí (cà phê Thi Nga) giáp Quốc .. lộ 9 (ngã tư Của) | 815.000/m² | 271.000/m² | 545.000/m² | 1.6 triệu/m² |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | $7 Tuyến Tuy đường s tin TaiTS2 ận độ | 400.000/m² | 280.000/m² | 209.000/m² | 120.000/m² |
Xã Cam TT | ONTĐất ở tại nông thôn | °UMa có trong danh mục nhỏ hơn 6m. „ Inày và không có các t) iường bề tâng hoặc nhựa có mặt cắt ngang nhỏ. tuyến đường tương đương hơn 3m đã được quy định đ) Dường đất hoặc đường cấp phối có mặt cắt ngang quy định tại diễm a, b, e hoặc d mục này được tính bằng 0,9 lần giá đất đã được quy định tương ứng a) Đường bê tông hoặc nhựa có rnặt cõi ngang Lừ | 20.000/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.