Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Cam Thủy Thủy Sũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Cam Thủy Thủy Sũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 7 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Cam Thủy Thủy sũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu vượi đường Cao tôc phi 5 Quốc m†m= lộ3 gã Căn —= củ Bắc Nam. Đoạn phía Bắc Quốc lộ 9 tạ xãCamHiểuel T [Nam kênh mương thủy lợi Bắc Câu Sòng PE 1Ì nhÖÊn củị TEEN | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Xã Cam Thủy Thủy sũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu vượi đường Cao tôc phi 5 Quốc m†m= lộ3 gã Căn —= củ Bắc Nam. Đoạn phía Bắc Quốc lộ 9 tạ xãCamHiểuel T [Nam kênh mương thủy lợi Bắc Câu Sòng PE 1Ì nhÖÊn củị TEEN | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Xã Cam Thủy Thủy sũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Công Thơ ty TNHH Tâm lệ Công thoát nước Quốc lộ GP ...: địa giới⁄ãGÍo 1A (rước xưởng cưa Nam Quang, huyện Gio Linh | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 525.000/m² | 465.000/m² |
Xã Cam Thủy Thủy sũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Công Thơ ty TNHH Tâm lệ Công thoát nước Quốc lộ GP ...: địa giới⁄ãGÍo 1A (rước xưởng cưa Nam Quang, huyện Gio Linh | 19.000/m² | 127.000/m² | 908.000/m² | 543.000/m² |
Xã Cam Thủy Thủy sũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | phía Bäc Công ty TNHH Tâm Thơ, Bắc kênh mương thủy lợi s... Công Ñ thoát : nước : Quốc Hmn lộ 45.3. Quấắc lộ nh v lA xã R Thanh An cũ (hết a4 ranh 1À (rước N VN Ờ cưa CỊ Nam | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² |
Xã Cam Thủy Thủy sũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | phía Bäc Công ty TNHH Tâm Thơ, Bắc kênh mương thủy lợi s... Công Ñ thoát : nước : Quốc Hmn lộ 45.3. Quấắc lộ nh v lA xã R Thanh An cũ (hết a4 ranh 1À (rước N VN Ờ cưa CỊ Nam | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 782.000/m² |
Xã Cam Thủy Thủy sũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | STT Tên đường | 326.000/m² | 601.000/m² | 66.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.