Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Cam Thành
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Cam Thành, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 50 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Cam Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | , Ngã ` tư đường Hàm Nghĩ | 1.5 triệu/m² | 630.000/m² | — | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | , Ngã ` tư đường Hàm Nghĩ | 2.3 triệu/m² | 17.000/m² | 6.9 triệu/m² | 100.000/m² |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 121980 Quốc lộ Định Tiên ĐuờngLýTháiTô nhà ông Quốc LIoäng Dây? khuTâyPhạn Xá | 18.000/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 122980 Quốc lộ Tiếp giáp đường Phạm | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | c bà Pkẩn Thân § Phương — —. Đường Cần Vương | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ƒhỳnh ThúeKhia KmI2-IS0Quốcl9 Giang Hùng ĐuờngCản Vượng | 2 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Xã Cam Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | iriiiESE T4 46.27 Nguyễn Huệ thuê. hấp Đường Cần Vương. | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 825.000/m² | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | iriiiESE T4 46.27 Nguyễn Huệ thuê. hấp Đường Cần Vương. | 118.000/m² | 1.5 triệu/m² | 908.000/m² | 50.000/m² |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Kiểm lâm) | 360.000/m² | — | — | — |
Xã Cam Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lâm thời Hiểu (hết đoạn đường bê 4629 Nguyễn tông nhựa) ~ Thị Minh Khai Nhà ông Lộc Nhà ông Năm, bả 1Iạnh ` KmI1 300 Quốc lộ9 Ngã ba đường WB 2 và | 800.000/m² | 360.000/m² | 400.000/m² | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | lâm thời Hiểu (hết đoạn đường bê 4629 Nguyễn tông nhựa) ~ Thị Minh Khai Nhà ông Lộc Nhà ông Năm, bả 1Iạnh ` KmI1 300 Quốc lộ9 Ngã ba đường WB 2 và | 880.000/m² | 616.000/m² | 440.000/m² | 64.000/m² |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nam ra dầu Quảng Trị Hai l đoạn trên và dưới ¬ Phía an Tây Chùa Cam lộ Đường Nguyễn Tri | 660.000/m² | 462.000/m² | 330.000/m² | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nguyễn Huệ) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Cam Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ni 46.13 [Hàm Nghị Đường Phan Bội Châu Đường Trần Phú | 1.1 triệu/m² | 630.000/m² | — | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ni 46.13 [Hàm Nghị Đường Phan Bội Châu Đường Trần Phú | 55.000/m² | 693.000/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã Cam Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | nội thị khu phô Km 13-300 Quốc lệ 9 Tây Hòa An Hưng 46.28 Nguyễn Hữu Thọ vào khu Chính phủ Cách Giao tuyển đọc kè sông. | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 795.000/m² | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | nội thị khu phô Km 13-300 Quốc lệ 9 Tây Hòa An Hưng 46.28 Nguyễn Hữu Thọ vào khu Chính phủ Cách Giao tuyển đọc kè sông. | 2.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 875.000/m² | 2.6 triệu/m² |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | T Phạm Văn Đẳng (33m | 594.000/m² | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² | 340.000/m² |
Xã Cam Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tên đường Giáp phía Nam mô Câu : Km 13+410 Quốc lộ 9 Cam đường Tuyền (gồm cả đoạn | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 795.000/m² | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tên đường Giáp phía Nam mô Câu : Km 13+410 Quốc lộ 9 Cam đường Tuyền (gồm cả đoạn | 281.000/m² | 1.5 triệu/m² | 875.000/m² | 26.000/m² |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ti STT Tên dường TT Đoạn "II đườn IY Bến Lê Thánh Lông Đường Trường Chỉnh Đường Phạm Văn Động | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Cam Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trạm xá TT 4646 kì Ngyễn /ễ: Hoàng Đuờng Cẩn Vương | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 630.000/m² |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trạm xá TT 4646 kì Ngyễn /ễ: Hoàng Đuờng Cẩn Vương | 2.3 triệu/m² | 617.000/m² | 1.2 triệu/m² | 693.000/m² |
Xã Cam Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trâm, khu phố : TT, | 1.5 triệu/m² | 470.000/m² | 1.1 triệu/m² | 630.000/m² |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trâm, khu phố : TT, | 1.6 triệu/m² | 185.000/m² | 693.000/m² | 100.000/m² |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tư đường Hàm Nghỉ Đường Cân Vương | 2 triệu/m² | 13.9 triệu/m² | — | — |
Xã Cam Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | xá Ngọc Lộ | 780.000/m² | 950.000/m² | 50.000/m² | — |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | xá Ngọc Lộ | 330.000/m² | 23.000/m² | 627.000/m² | 1.3 triệu/m² |
Xã Cam Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 6.10 Dường tòng R Trần Tr 3 Phú . Phía Hàn Nam Câu h Đuôi 3» gã ba đường 02⁄4 4 (nhà | 24.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Cam Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 131410 (Bưu điện Quốc lộ 9 Km 132790 Hai Bà Trung Cam 1L) chạy theo hướng (cây xăng Công ty xăng | 1.4 triệu/m² | 630.000/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.