Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã C2 Hướng
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã C2 Hướng, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 73 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | &t cÁ Lê Lợi và từ thửa số Đến . giáp Cân Khe Sanh 11200 | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | .33 [Nguyễn Ấn Trãi Tra: Đường Lê Lợi thửa Hư: và đất số số 54, tờ BDDC | 1 triệu/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | [nản BĐĐC số 81 số [1 R Nguyên Hãn Đường Hùng Vương PUỜPE ò =. ði, tờ BPDL BĐĐC SỐ | 700.000/m² | — | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | ` ` ĐườngHàHuyTập Đường Hồ Sỹ Thản | 1.9 triệu/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | ` Ngoc ăn việt vế Xuân Hết đất 79 sô Duẫn thửa đât số 05 và hết Đường Lê thứa số 06, tờ BĐĐC | 1.4 triệu/m² | 980.000/m² | 700.000/m² | 420.000/m² |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | 141, tờ BĐĐC 384 từ bàn đồ I69 6443. Quốc lộ9 : Từ giáp thừa đất số 414 Đến Ä— hết nà thửa đất 77 và và thủa 384, tờ BĐĐC số thửa đất 577, rờ BĐĐC số | 900.000/m² | 630.000/m² | 450.000/m² | 270.000/m² |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | 15, tzBĐĐC số 76 64.14 Bề TA Đ 00/2150 AY Từ giáp thủa dã số Svà Hết H thừa đất 36 và hết x thửa đất số I5,tờ BĐĐC thữa đất 306, tờ BĐĐC số | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 300.000/m² | 300.000/m² |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | 163 số 162 64.52 —..——— ¬ == Quốc Dết hết dất thửa số đất số 285 và lộ 9 thửa 294, tò BĐĐC | 1 triệu/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | 17, tờ BDĐC và thừa 565, từ | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | 64.42 Trần Hoàn KT Hết Xí nghiệp cấp thoát nước Khe Sanh Tiến hết thừa dất số 49 và 64.43. [Trần Llữu Dực Đường Hai Bà Trung hết thừa đất số 50, tờ | 900.000/m² | 540.000/m² | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | 64.9 Đào Duy Từ (nhánh rẽ) Dường Đào Duy Từ Đường Nguyễn Hữu Thọ 64.10 Đặng Thai Mai Cả tuyến đường | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | 69 | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | 73 | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | 74 Duẫn Dường hết Hai đất Bà Trưng và Dường Lê thứa số 260, tờ | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 990.000/m² |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | 9/7 khỏi, | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | đất 577, từ BĐĐC huyện Đakrông cũ | 600.000/m² | — | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số 69, tờ R BĐĐC ¬ số 79 h từ thừa đất r2 số 26 48 và thừa mo Đến đường Lê Lợi và bết đất số và số thửa đất Ất sa cà ` BĐĐC " 13300 | 9.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số hết | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | dd số 90, tờ JBOIDC số h 87 ò Lê ề Lợi TÐến đất hết thừa đất 227 và số 64.19 Hùng Vương (cũ) Dường Lê Lợi lửa 326, tờ BĐĐC | 1.4 triệu/m² | 980.000/m² | 420.000/m² | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | Đỉnh Tiên Hoàng Đường Ngô Sỹ Liên Đường Hà Huy 1ậi | 2.2 triệu/m² | 540.000/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường HCM | 800.000/m² | 800.000/m² | 240.000/m² | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Hùng Vương số 73 s Chu Trinh Đường DinhTiênHoàng | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | Hàm số Nghỉ hết 64.37 Phạm Ngũ Lão Hết thừa đất số 29 và Dường Lê Lợi thửa 256, tờ BĐĐC | 1.4 triệu/m² | 980.000/m² | 700.000/m² | 420.000/m² |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | Hỗ Chí Minh Đường Trương Định | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | Hùi Dục Tải | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 60.000/m² | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | Ì.ê 76 76 64.15 Dưỡng Luân luân Đường Ngộ Sỹ Liêu Dường Lê | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | Ï.ê Duân 74 Hết thừa đất số 53 hết | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | khối Lê Lợi Đường hết Bùi Dục Tài đất Đường số và hết thừa số. Đến đất số thủa đất 64 và 147, tờ BĐĐC thửa số 69, tờ BDDC | 750.000/m² | 425.000/m² | 375.000/m² | 225.000/m² |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | lân Độ | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã c2 Hướng | ONTĐất ở tại nông thôn | Lê Đường Đoàn Khuê 64.40. [Trần Can Vận Đường : Lê Duẩn Đường khối vã hết thửa | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.