Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Bến Quan Số7 Xã Bến Quan
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Bến Quan Số7 Xã Bến Quan, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 31 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 60.000/m² | — | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 66.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | «+ đường — Đm F“—————>—-_— Dự án Khu tái định cư Iphục vụ GPMB Dự án 73.3. đường bộ cao tốc Bắc Tường có mặt cắt „ 13,5 im | 440.000/m² | 308.000/m² | 220.000/m² | 132.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2, thôn 3, thôn | 120.000/m² | — | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 2, thôn 3, thôn | 132.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 2025 23.5 h Tuyến đường Š Đường Hỗ Chí Minh #3 be giao nhau giữa | 660.000/m² | — | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | án Khu tải định cự Mặt cất ngang 43m, mặt đường nhựa 7,5m. | 330.000/m² | — | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | án Khu tái định cư Mặt cắt Tigang Í5m, mặt đường nhụa 7m | 330.000/m² | 23.000/m² | 165.000/m² | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bên ä Quan) BĐĐC số 104 xã Bến | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Bên ä Quan) BĐĐC số 104 xã Bến | 308.000/m² | 220.000/m² | 132.000/m² | 400.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đh E£riE——8——T a5 n6 TT | 86.000/m² | — | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đoạn Vạn Ninh Cam Lộ (xã Vĩnh Khê cũ) Mặt cất ngang 13m, mặt đường nhựa 6,5m | 220.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Dường bề tông hoặc ¬ có mặt cắt 19,5m lên ngang từ | 308.000/m² | 22.000/m² | 151.000/m² | 91.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường bê tông hoặc nhựa trở có Các luyễn Ề đường còn lại đến h mặt cắt ngang từ 6m R Ăn Bé Ñ R ¬ nhỏ hơn 10,5m | 325.000/m² | 158.000/m² | 68.000/m² | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đương hơn tương đã 3m được quy định đ) Đường đất hoặc đường cắp phối có mặt cắt quy định tại điểm a, b, hoặc đ này được ngang tính bằng 0,9 lần giá đất đã c mục được quy định tương ứng 4) Dường bê tông hoặc nhựa E5 trặt cắt ngang từ | 220.000/m² | — | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | HN | 140.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | phía Đông giai đoạn | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | R Khe Cáy : Thửa đất số 188, tờ BĐĐC số h 4 xã Bến , Quan | 450.000/m² | 36.000/m² | 70.000/m² | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | R Khe Cáy : Thửa đất số 188, tờ BĐĐC số h 4 xã Bến , Quan | 693.000/m² | 495.000/m² | 900.000/m² | 630.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thạch ‡ Hiển Hòa (đường Arận) Tuyến ty đường == dân Ngã 3 đường rập (rửa NHÀ Thuật — 73.10 sinh gom đất số 44, từ BĐĐC số 74 tệ l | 440.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | thôn 2, thôn 3, thân 4 | 300.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thôn 2, thôn 3, thân 4 | 462.000/m² | 330.000/m² | 600.000/m² | 420.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | trợ lên | 100.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | trợ lên | 154.000/m² | 110.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tuyến đường chưa có Quan. trong danh mục này 73.11 nhưng có tuyến đường Tỉnh bằng tuyển dường đã được quy định tương định đương đã được quy Ti Tên đường Đoạn đường Ề | 64.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Vụn Ninh Cam Lộ (xã Vĩnh Hà cũ) Mặt căt : ngang 13m, mặt đường nhựa 5,5m | 220.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | 200.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phuc vụ đự án thành phẩn | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Phuc vụ đự án thành phẩn | 90.000/m² | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | "—-—=--. Tuyến đườn; Đường l tỉnh 571 Ngã ba giao nhau giữa 4 | 440.000/m² | 308.000/m² | 220.000/m² | — |
Xã Bến Quan số7 xã Bến Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | T Iphực vụ dự án thành phần ˆ | 150.000/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.