Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Bắc Trạch Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Bắc Trạch Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 32 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 990.000/m² | 1.6 triệu/m² | 95.000/m² | — |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Kho nhà ở thương mại xã Đường có mặt cắt ngang 1S m | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Thanh Trạch Đường có mật cắt ngang 13 m | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Tuyển đường Ƒ Đường điCảng Giảnh | 1.2 triệu/m² | 770.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 118) Đường đi Cảng Gianh (đoạn đi qua dự án) | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 118) Đường đi Cảng Gianh (đoạn đi qua dự án) | 3.1 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 119 “Tthủa đất ông An (hửa Iiếtthừa đất ông Xuân 3.18 Tuyến dường đất số 302, tờ BDĐC số. (Tuyên) (thửa đất số 433; | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 350.000/m² | 330.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 119 “Tthủa đất ông An (hửa Iiếtthừa đất ông Xuân 3.18 Tuyến dường đất số 302, tờ BDĐC số. (Tuyên) (thửa đất số 433; | 1.2 triệu/m² | 847.000/m² | 605.000/m² | 363.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 119) Thửa đất ông Việt (tủa Hit thừa đất ông An (thửa §21 Tuyến đường đất số 255; tờ BĐĐC số đất số 302, tờ BĐĐC số | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 25.000/m² | 49.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 119) Thửa đất ông Việt (tủa Hit thừa đất ông An (thửa §21 Tuyến đường đất số 255; tờ BĐĐC số đất số 302, tờ BĐĐC số | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 908.000/m² | 345.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 121). mm Tuyến h Đường có mặt cắt h ngang 15,0 F | 289.000/m² | — | — | — |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cắt ngang 12m | 2.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 300.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đật ðng Tuần (Vân) 8.17 Tuyến đường (thửa đất số 49; tờ BĐĐC Cảng Gianh | 1.1 triệu/m² | 779.000/m² | 530.000/m² | 330.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đật ðng Tuần (Vân) 8.17 Tuyến đường (thửa đất số 49; tờ BĐĐC Cảng Gianh | 1.2 triệu/m² | 47.000/m² | 605.000/m² | 363.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đến 8.19 Tuyến đường Quốc lộ 1A cũ KG 0 g Dốcc | 1.2 triệu/m² | 25.000/m² | 495.000/m² | — |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đến 8.19 Tuyến đường Quốc lộ 1A cũ KG 0 g Dốcc | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 908.000/m² | 1.6 triệu/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đường Dự án tạo quỹ đất ở khu vực Thôn Đá Nhảy | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | — | — |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường Dự án tạo quỹ đất ở khu vực Thôn Đá Nhảy | 2.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | e= — n Các tuyến đường Quy hoạch khu Dồng Miễu. | 1.2 triệu/m² | 23.000/m² | — | — |
Xã Bắc Trạch cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Khu quy hoạch Thượng Các tuyên đường trong quy hoạch Thượng Dông | 700.000/m² | 490.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Khu quy hoạch Thượng Các tuyên đường trong quy hoạch Thượng Dông | 110.000/m² | 339.000/m² | 385.000/m² | 231.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nhất (thửa đất số 416; tờ BĐĐC số 116); 814 Huyến đường NghatamglLi@sÿy CảngGmh | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 720.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhảy Tuyến Hết thửa đất ông Tuân 8.20 đường Quốc lộ 1A đi qua chợ hứa đất số 49; từ BĐĐC | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 25.000/m² | 405.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nhảy Tuyến Hết thửa đất ông Tuân 8.20 đường Quốc lộ 1A đi qua chợ hứa đất số 49; từ BĐĐC | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 908.000/m² | 545.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thôn 6 thên 6. Đường dọc sông Thanh Ba Chợ Thanh Hà Hải đội IT Biên phòng | 198.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Xã Bắc Trạch cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | thửa đất ông Hải CÔ n “— r 8.24 Tuyến đường (thửa đất số 38; tờ HĐĐC | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 823.000/m² | 495.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thửa đất ông Hải CÔ n “— r 8.24 Tuyến đường (thửa đất số 38; tờ HĐĐC | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 908.000/m² | 3.5 triệu/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tuyễn đường trong Khu vực Hà Lỗi (Ngoại trừ 8.13 [Khu vực Hà Lồi đoạn đường từ đường đi Cảng Gianh đến hết thửa đất | 700.000/m² | 490.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tuyễn đường trong Khu vực Hà Lỗi (Ngoại trừ 8.13 [Khu vực Hà Lồi đoạn đường từ đường đi Cảng Gianh đến hết thửa đất | 770.000/m² | 439.000/m² | 385.000/m² | 231.000/m² |
Xã Bắc Trạch cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | vực | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 405.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.