Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Bắc Irạch Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Bắc Irạch Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 19 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | "^ Thanh Trạch Đường có mặt cắt ngang 13 m | 3.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | [Dẳng thôn 6 thôn 6, lường dọc sông Thanh Bai Chợ Thanh Hà Hải đội II Biên phòng | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | 116 Dường đi Cảng Gianh (đoạn đi qua dự án) | 6.4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | 119) Thữa đất ông Việt ặhửa. [Hết thửa đất ông An (thủa 821 Tuyến đường đất số 255; tờ BDDC số đất số 302, từ BDDC số | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | các ¡yến đường Quy hoạch khu vực lu 1lết thừa đất ông, Hải Tuyến (thửa đất số 38; tờ BĐĐC CÔ" mm — R Thanh | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 990.000/m² | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | có mặt cắt ngang 12 m | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | đất ông Tuân tờ (Vân) Gianh | 1.5 triệu/m² | 660.000/m² | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | hoạch khu Đông, Đồng Miễu. | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhất (thữa đất số 416; tờ BĐDC số L16); Tuyên đường Dự án tạo quỹ đất ở khu vực Thôn Đá Nhảy | 4.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | số 121). Khuti định cưthôn Phú HUYỆ DĐ HE C0UDSECGUGEEHELC-ĐIS. | 30.000/m² | — | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | sơ hoạch Hà J mật Các tuyến đường trong c quy hoạch JTả Luật thôn. Khu quy hoạch Phượng Các tuyến đường trong, Khu quy hoạch Thượng Đồng. | 1.4 triệu/m² | 200.000/m² | 420.000/m² | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | thương mại xã Đường có mặt cắt ngang 15 m | 7.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiết thừa đất ông Tuần | 1.6 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | tuyến đường trong Khu vực Hà Lỗi (Ngoại trừ đất | 700.000/m² | 420.000/m² | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyểndường ĐườngdiCảngGianh | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu vực Hà Lỗi đoan đường từ đường đi Cảng Gianh đến hết thửa | 1.4 triệu/m² | 980.000/m² | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường (thửa đất số 49; BĐDC Cảng số I9} mm ii na hR.arcnr.¬shxnhm.5 Tihùa đất ông An (thửa Hỗi thửa dất ông Xuân 8.18 Tuyến đường đất số 302, tù BĐĐC số (Iuyên) (thửa đấtsó433; | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ BĐĐC số 116) Tuyến Quốc lộ LA gũ Quà lộ mn R kim >_. | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 990.000/m² | — |
Xã Bắc Irạch cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường Quốc lộ 1A đi qua chợ (thửa dất số 49;tờ|HĐĐC | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.