Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ba Lòng
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Ba Lòng, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 7 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Ba lòng | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường tính 588a cũ, xã Triệu Nguyên cũ, xã Mò Ó cũ (có bán kính. | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Xã Ba lòng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tỉnh 588a cũ, xã Triệu Nguyên cũ, xã Mò Ô cũ (có bán kính | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Xã Ba lòng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tỉnh 588a cũ, xã Triệu Nguyên cũ, xã Mò Ô cũ (có bán kính | 220.000/m² | 154.000/m² | 116.000/m² | 66.000/m² |
Xã Ba Lòng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | xẽ Triệu Nguyên cũ, xã Mò Ó cũ (có bán kính | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | — |
Xã Ba Lòng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | xẽ Triệu Nguyên cũ, xã Mò Ó cũ (có bán kính | 220.000/m² | 154.000/m² | 119.000/m² | 200.000/m² |
Xã Ba Lòng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | HEBDE củ, xã Triệu Nguyên củ, xã Mò Ô cũ (có bán Kính | 100.000/m² | — | — | — |
Xã Ba Lòng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | HEBDE củ, xã Triệu Nguyên củ, xã Mò Ô cũ (có bán Kính | 220.000/m² | 154.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.