Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ba Lòng
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Xã Ba Lòng, Quảng Trị năm 2026, và 7 dòng giá. Giá từ 60.000 đến 400.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 7 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Ba lòng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tính 588a cũ, xã Triệu Nguyên cũ, xã Mò Ó cũ (có bán kính. | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Xã Ba lòng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tỉnh 588a cũ, xã Triệu Nguyên cũ, xã Mò Ô cũ (có bán kính | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Xã Ba lòng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | tỉnh 588a cũ, xã Triệu Nguyên cũ, xã Mò Ô cũ (có bán kính | 220.000/m² | 154.000/m² | 116.000/m² | 66.000/m² |
Xã Ba Lòng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | xẽ Triệu Nguyên cũ, xã Mò Ó cũ (có bán kính | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | — |
Xã Ba Lòng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | xẽ Triệu Nguyên cũ, xã Mò Ó cũ (có bán kính | 220.000/m² | 154.000/m² | 119.000/m² | 200.000/m² |
Xã Ba Lòng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | HEBDE củ, xã Triệu Nguyên củ, xã Mò Ô cũ (có bán Kính | 100.000/m² | — | — | — |
Xã Ba Lòng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | HEBDE củ, xã Triệu Nguyên củ, xã Mò Ô cũ (có bán Kính | 220.000/m² | 154.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.