Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ai ›
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Ai ›, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 72 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (thửa đất số 321, tờ đất số 430, tờ BĐĐC số BĐĐC số 42, TDP Me)) 42, TDP Me)) Công Công ty 482 Bến đá TDP Nam § .80 Võ 8 Thị Thị §: Sáu Công chảo Quảng Thuận 'Công , nhà máy Vi IP sinh | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 300.000/m² | 3 triệu/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (thửa đất số 321, tờ đất số 430, tờ BĐĐC số BĐĐC số 42, TDP Me)) 42, TDP Me)) Công Công ty 482 Bến đá TDP Nam § .80 Võ 8 Thị Thị §: Sáu Công chảo Quảng Thuận 'Công , nhà máy Vi IP sinh | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 350.000/m² | 330.000/m² |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (thữa R đất số 822, từ 830, tờ ` BĐĐC số 36, BĐĐC số 36, TDP Chủa)) TDP Đình) 'Thửa đất ông Khánh (thửa Hết thửa đất ông Tâm 5,62 Tuyến đường đất số 430, tờ BDDC số (thứa đất số 702, tờ | 403.000/m² | 288.000/m² | 13.000/m² | — |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (thữa R đất số 822, từ 830, tờ ` BĐĐC số 36, BĐĐC số 36, TDP Chủa)) TDP Đình) 'Thửa đất ông Khánh (thửa Hết thửa đất ông Tâm 5,62 Tuyến đường đất số 430, tờ BDDC số (thứa đất số 702, tờ | 633.000/m² | 443.000/m² | 319.000/m² | 575.000/m² |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | . [Nguyễn Văn Trỗi . Đường Lý Thường Kiệt Đường Võ Thị Sáu (Nhà (Nhà mệ Năng) An Thái, TDP Bến h Chợ) | 57.000/m² | 403.000/m² | 288.000/m² | 173.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | . [Nguyễn Văn Trỗi . Đường Lý Thường Kiệt Đường Võ Thị Sáu (Nhà (Nhà mệ Năng) An Thái, TDP Bến h Chợ) | 633.000/m² | 44.000/m² | 316.000/m² | 190.000/m² |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ] Đến —— Đường Phùng [lung Đường Yêt Kiêu (Thủa 3ứ6 5.7 II [Tuyển : đường (Thứa đất ông Hào (thừa. đất ông Nguyên (thửa đất | 575.000/m² | 403.000/m² | 288.000/m² | 123.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ] Đến —— Đường Phùng [lung Đường Yêt Kiêu (Thủa 3ứ6 5.7 II [Tuyển : đường (Thứa đất ông Hào (thừa. đất ông Nguyên (thửa đất | 33.000/m² | 443.000/m² | 41.000/m² | 190.000/m² |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | § [Tuyến đuê SiSiraffrimsosealllffnniewsriren 37, TDP Môn)) Đông) Qua thừa đất bà Dợi (thửa 'Thửa đất ông Thó (hủa đất số 1143, tờ BĐĐC số 5.60 Tuyến đường đất số 1032, tờ BĐĐC số 37) ra Quốc lộ 1A Thửa | 25.000/m² | 368.000/m² | 263.000/m² | 158.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | § [Tuyến đuê SiSiraffrimsosealllffnniewsriren 37, TDP Môn)) Đông) Qua thừa đất bà Dợi (thửa 'Thửa đất ông Thó (hủa đất số 1143, tờ BĐĐC số 5.60 Tuyến đường đất số 1032, tờ BĐĐC số 37) ra Quốc lộ 1A Thửa | 578.000/m² | 404.000/m² | 280.000/m² | 13.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 42, tờ BĐĐC số 42, TDP Hội) | 368.000/m² | 263.000/m² | — | — |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 557, BDDC số 37) Đường Trần Hưng Đạo Đường Võ Thị Sáu (Thứa $ R Nguyễn 3 Hoàng na (hứa đất ông Chành. đất bà Về (thứa đất số | 375.000/m² | 403.000/m² | 288.000/m² | 173.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 557, BDDC số 37) Đường Trần Hưng Đạo Đường Võ Thị Sáu (Thứa $ R Nguyễn 3 Hoàng na (hứa đất ông Chành. đất bà Về (thứa đất số | 633.000/m² | 443.000/m² | 36.000/m² | 190.000/m² |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 6) 3 Dờ Sông Gianh, TIDP Bến Chọ $.83 [Lhường Kiệt đoạn qua F 584 Emh vực Đông Mua, TDP. Các tuyến dường còn lại trong nội vùng khu vực Đồng Câu Mua, TDP Câu | 1.3 triệu/m² | 910.000/m² | 650.000/m² | 390.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 6) 3 Dờ Sông Gianh, TIDP Bến Chọ $.83 [Lhường Kiệt đoạn qua F 584 Emh vực Đông Mua, TDP. Các tuyến dường còn lại trong nội vùng khu vực Đồng Câu Mua, TDP Câu | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 15.000/m² | 429.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 9 —Ƒ 5 | 70.000/m² | — | — | — |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Bức | 1 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 197.000/m² |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chùa, tin dữ hi ng Dến Sông Gianh (thừa đất 3.93. Trần Đại Nghĩa số 547, BE số ÔP# Diễn, thửa đất số 441, | 325.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Chùa, tin dữ hi ng Dến Sông Gianh (thừa đất 3.93. Trần Đại Nghĩa số 547, BE số ÔP# Diễn, thửa đất số 441, | 578.000/m² | 404.000/m² | 289.000/m² | 173.000/m² |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cơ Thạch (thứa tờ ông Vỹ, thủa đất lo G2. | 575.000/m² | 408.000/m² | 288.000/m² | 173.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cơ Thạch (thứa tờ ông Vỹ, thủa đất lo G2. | 633.000/m² | 443.000/m² | 316.000/m² | 190.000/m² |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Còn BĐBC số 42, TDP Côn; Đường Yết Kiêu (Thứa Nguyễn Cơ Thạch (thùa k %6§ Tuyến : R dường đất ông Trường tờ ch (thửa đất đất ông Hòa (thửa đất số | 403.000/m² | 288.000/m² | 173.000/m² | — |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Còn BĐBC số 42, TDP Côn; Đường Yết Kiêu (Thứa Nguyễn Cơ Thạch (thùa k %6§ Tuyến : R dường đất ông Trường tờ ch (thửa đất đất ông Hòa (thửa đất số | 633.000/m² | 443.000/m² | 316.000/m² | 190.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất số 84, tờ BĐBC 863, từ BĐĐC số 37, số 42, TDP Hội)) TDP Môn)) 'Nguyễn Lương Bằng Võ Thị Sáu. Đoàn Thị Điểm | 63.000/m² | 288.000/m² | 173.000/m² | — |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đến Sông Gianh (thủa đất 5.54 54 Trần rảnh Đình Xu Đường “mà Trần Hưng Đạo ông Thí, thửa đất số 919, | 578.000/m² | 404.000/m² | — | — |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Trần Hưng Đạo §.55. 5.45 Trần Trận Khát Khát Chân Chả ( Thửa đất ông Ig Nguyên Nguy Hết Nhà Văn hóa TDP hửa dắt số 595, tờ mm | 57.000/m² | 403.000/m² | 288.000/m² | 173.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Trần Hưng Đạo §.55. 5.45 Trần Trận Khát Khát Chân Chả ( Thửa đất ông Ig Nguyên Nguy Hết Nhà Văn hóa TDP hửa dắt số 595, tờ mm | 633.000/m² | 443.000/m² | 316.000/m² | 190.000/m² |
Xã ai › | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | giêng Dinh đến thửa Š.8I q Vũ H Trọng Phụng Đường ñ Trân ì Hưng Đạo đất ông Thái (thửa đất số | 335.000/m² | 368.000/m² | 263.000/m² | 158.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | giêng Dinh đến thửa Š.8I q Vũ H Trọng Phụng Đường ñ Trân ì Hưng Đạo đất ông Thái (thửa đất số | 578.000/m² | 404.000/m² | 289.000/m² | 173.000/m² |
Xã ai › | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Lý Thường Kiệt Hết thửa dất bà Nhị (thừa 3.1 ‹ Phùng Hưng (thửa đất ông Hợp, thửa đết số 1009, tờ BĐĐC số đất số S12, tờ BĐIDC số. 36) Bờ Sông Gianh, TDP. | 403.000/m² | 288.000/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.