Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị Trấn Hồ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Thị Trấn Hồ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 69 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 1 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [khu dân cư khu phố 5, thị “Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt l ngang 13,0 m | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 715.000/m² | 429.000/m² |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ~] Hế thửa đẩnhà | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thị Trấn Hồ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | › Phạm Văn Đồng a„„ khu ranh giới nhà văn hóa 2 phố £ Phú Thị Đông | 1.1 triệu/m² | 645.000/m² | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | › Phạm Văn Đồng a„„ khu ranh giới nhà văn hóa 2 phố £ Phú Thị Đông | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 150.000/m² |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 39, tờ BDĐC số 43) | 1.3 triệu/m² | 930.000/m² | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | án xây dựng hạ. lắng | 1.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 'Cổng | 577.000/m² | 73.000/m² | 1.4 triệu/m² | 70.000/m² |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Độ PT nh hH—nhnnnnnnnan.a.. | 12.000/m² | — | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đư«+ | 288.000/m² | — | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Văn — Cừ ÏT Đường Phạm Văn Đồng | 129.000/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | giới thừa đất bà Hết Tố nh n Đỉnh Thị Lài (hứa đất số LG 26a Quang Trung (Quốc lộ 4Ll tò BĐĐCsổ22) | 2.3 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 30.000/m² |
Thị Trấn Hồ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | GipTrPM | 1.9 triệu/m² | 38.000/m² | 1.3 triệu/m² | 18.000/m² |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | GipTrPM | 68.9 triệu/m² | 209.000/m² | 4.3 triệu/m² | 440.000/m² |
Thị Trấn Hồ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hai Bà Trưng Đường Quang Trung Iloàng | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hai Bà Trưng Đường Quang Trung Iloàng | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 6.3 triệu/m² |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hồ Xã (cũ) | 1.3 triệu/m² | 910.000/m² | 650.000/m² | 390.000/m² |
Thị Trấn Hồ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Í | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Í | 148.000/m² | 2.1 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 440.000/m² |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | INguyễn Văn Linh Bệnh viện Vĩnh Linh Đường Phạm Văn Đồng | 20.000/m² | 36.000/m² | 26.000/m² | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | inh Tiế Đường Đinh Tiên Hoàng Ngã 3 Đường Trần Phú | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | J Thẩm | 29.000/m² | 170.000/m² | — | — |
Thị Trấn Hồ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | liệt : ranh giới : Quốc lộ IA. thửa đất bà 'Đính Thị Lài (Thửa đất sẻ | 6.3 triệu/m² | — | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | liệt : ranh giới : Quốc lộ IA. thửa đất bà 'Đính Thị Lài (Thửa đất sẻ | 6.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Thị Trấn Hồ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lộ 1A. Đường Nguyễn j Trãi | 318.000/m² | — | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | lộ 1A. Đường Nguyễn j Trãi | 6.9 triệu/m² | 81.000/m² | 346.000/m² | 209.000/m² |
Thị Trấn Hồ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lư rẽ vào Lâm R trường Xá cũ (mốc địa giới hành dụ 3v cự tị đã mù | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — | — |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | lư rẽ vào Lâm R trường Xá cũ (mốc địa giới hành dụ 3v cự tị đã mù | 4.9 triệu/m² | 346.000/m² | 2.1 triệu/m² | 6.3 triệu/m² |
Thị Trấn Hồ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nguyễn Văn Linh Hết ranh giới nhà số 15 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.