Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Quảng
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Phường Quảng, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 30 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (nESEE=, BĐĐC số 25 ‹ sTr Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Phường Quảng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | dân cư phía Dông Đường có mật cắt ngang 28 m; | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | dân cư phía Dông Đường có mật cắt ngang 28 m; | 4.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | dân cư phía sau trụ Đường có mặt cát ngang 13 m | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Phường Quảng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đất ông Lương (thủa Đường l . R 5.21 Tuyến đường đất số 144, tờ BĐĐC số | 575.000/m² | 403.000/m² | 288.000/m² | 173.000/m² |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất ông Lương (thủa Đường l . R 5.21 Tuyến đường đất số 144, tờ BĐĐC số | 633.000/m² | 443.000/m² | 316.000/m² | 190.000/m² |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường 13m | 195.000/m² | — | — | — |
Phường Quảng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Ông Quang Nguyễn Trung. HẾU & Nhà Ci ä Mạnh Ms 5.15 Công Trứ Nhà ở Xuân | 700.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | — |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Ông Quang Nguyễn Trung. HẾU & Nhà Ci ä Mạnh Ms 5.15 Công Trứ Nhà ở Xuân | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hưng Đạo | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Phường Quảng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | n Nhà ở ông Trân Đức Hường Khen mD” Đề „ ÍThệm (hứa đặt số 218, | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | n Nhà ở ông Trân Đức Hường Khen mD” Đề „ ÍThệm (hứa đặt số 218, | 770.000/m² | 330.000/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² |
Phường Quảng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | phường Đôn Quảng Thọ, thị xã Dường có có mặt mặt cắt sắt ngang ngang 15m | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | phường Đôn Quảng Thọ, thị xã Dường có có mặt mặt cắt sắt ngang ngang 15m | 1.6 triệu/m² | 990.000/m² | 3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Phường Quảng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quảng Long TIết thừa đât ông Xuân Đường Quang Trưng (thửa đất số 203, tờ | 700.000/m² | 500.000/m² | 309.000/m² | — |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quảng Long TIết thừa đât ông Xuân Đường Quang Trưng (thửa đất số 203, tờ | 1.1 triệu/m² | 779.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² |
Phường Quảng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Rgð VỀ Quang Trung số 28 Hết thửa đất bà Xuân Đường Quang Irung (thúa đất số 436, tờ | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 300.000/m² | 300.000/m² |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Rgð VỀ Quang Trung số 28 Hết thửa đất bà Xuân Đường Quang Irung (thúa đất số 436, tờ | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 3.4 triệu/m² | 330.000/m² |
Phường Quảng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 25 Hết thửa đất ông Điện Đường Quang Trung (thửa đất số 58, tờ BĐĐC | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 300.000/m² | 300.000/m² |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 25 Hết thửa đất ông Điện Đường Quang Trung (thửa đất số 58, tờ BĐĐC | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 350.000/m² | 330.000/m² |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 25 tạng (Quốc lộ Ngã từ Quảng Thọ Cầu Bánh Tét | 7.8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 7.1 triệu/m² |
Phường Quảng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 26 Tiết thừa đất ông Lợi Đường Quang Trung (thửa đất số 180, tờ | 700.000/m² | 500.000/m² | 300.000/m² | — |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 26 Tiết thừa đất ông Lợi Đường Quang Trung (thửa đất số 180, tờ | 770.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² | 1 triệu/m² |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tết | 7.8 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 7.1 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thuận | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường Quảng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Võ Nguyên Giáp Ngã tư Quảng Thọ TnilVeDai | 3.7 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Võ Nguyên Giáp Ngã tư Quảng Thọ TnilVeDai | 5.9 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | TryEnđường h Thửa dất ông Niềm (thửa Hết thửa đất bà Hà (thúa | 700.000/m² | 500.000/m² | 300.000/m² | — |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường Nguyễn Hữu Cảnh, Đường có mặt cất ngang 23 m | 2.9 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Phường Quảng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 3 ến đườ đất HP số 77, từ BĐĐC số R 27) đất bom số 22, tờ BĐĐC số : 23) 5⁄23 [Tuyến dường Các đường nội vùng khu dân cư Đồng Họng Mù | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.