Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 53 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | 480.000/m² | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | . Trãi và các khu vực lân cận Khu 1 @ Đường G) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | [NHẽn .¬ Đường Phan KênhNl | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | [Phan Đình Phùng Đường Hai Bà Trưng | 9.3 triệu/m² | 6.7 triệu/m² | 4 triệu/m² | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | 1ái cũ Giiai đoạn 2 Mặt cất ngang từ 8,5m đến bằng lâm. Khu quy hoạch chỉ tiết 44.9 H. nút giao Võ Văn Kiệt h Mặt xr cất cắt cá ngang bị đường 7x | 4.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | 44.22 | 1.4 triệu/m² | 669.000/m² | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | 4421 [Ngô Thì Nhậm. Đường Quang Trung | 4.3 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Ấm Thạch Hản | 2.6 triệu/m² | 789.000/m² | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Bình Dường Hai BàTrung CIẾP địa làn QUY | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | ðhCoVm Trọng 7 CC €Auyêndưng | 300.000/m² | — | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Đình Cương Đường Lê Thể "Tiết ....« may | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Đường A Trần Ä Hưng Đạo Hàng rào phía tây Trường, | 10.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Hai Hà Nguyễn Trãi Đường Đường Trần Bà Irưng | 6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trần mẽ... ò yến IDi | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | ĐườngMihMiemg DườngNgQuyn | 26.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | ĐườngPhạmNgñläo Đường Trần Hữu Dục I600 | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 480.000/m² | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Hưng Dạo 44. 34. [Nguyễn : Bình Khiêm Đường Nguyễn vết Trãi 'thạch Hãn. | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Hữu Thận Cả tuyến đường, Lợi | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | mì KeUNI CâBaBA | 7.3 triệu/m² | 50.000/m² | 2.1 triệu/m² | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Ngũ Lão Đường Lý Thường Kiệt Đường Trần liữu Dục | 4.3 triệu/m² | 31 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | quy hoạch chỉ tiết Mặt cất ngang dưới 8,5m | 9 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Tan đọc bờ. 4431 Chí "Hĩ [ăng Tăng Tường Quốc Quốc lệ lồ 1A. Bắc sông quy hoạch Hãn | 7.3 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Thạch Đường Quốc Đài tướng niệm Hắc các anh | 4.7 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Trần Trần Hưng Đạo đường | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lê Duân Kênh N2 | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 100.000/m² | 660.000/m² |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | khu vực lương thực huyện. | 249.000/m² | — | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Bùi CaoPáQuấ Dục Tải Lê Thế Tiết Đường Bà Triệu | 5.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Chu Văn An Đường mờwteii Phan Bội Châu NhàmáynướcThịxã 44.14 Hoàng Hon Thám [bmnsNgaisVieeXuem | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Thể Ầ Hiếu Hữu Dực | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường Ï Kênh Nam Thạch Hãn | ODTĐất ở tại đô thị | Lê Thể Tiết tường Lý Thường Kiệt | 3.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.