Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Giáp Địa Giới Phường
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Phường Giáp Địa Giới Phường, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 168 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 130.000/m² | — |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (cà) lô Trần Hoàng h Quốc Việt Dường Trân Lý Thái Ï Đường Thủ Độ | 4.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (cũ, Ninh (cữ, Giáp địa giới Phường, Đồng Sơn Xã Nghĩa Giáp xã Quảng Ninh | 3.9 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (cũ, Ninh (cữ, Giáp địa giới Phường, Đồng Sơn Xã Nghĩa Giáp xã Quảng Ninh | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | [Nguyễn ToryỄ Lương Bằng Ề xăng 151, tờ BĐĐC sẽ 30 Ngã tư tại thừa đất số Đường Nguyên Đóa. | 950.000/m² | 370.000/m² | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Nguyễn ToryỄ Lương Bằng Ề xăng 151, tờ BĐĐC sẽ 30 Ngã tư tại thừa đất số Đường Nguyên Đóa. | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Pham Phạm Khắc Khoan. Đường Lý hái Lộ Đường Đặng Đức Tuân | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ˆ nghiệp Quảng Bình 'Đường tránh Quốc lộ 1A. Đoạn qua địa bàn phường Đồng Sơn | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ˆ nghiệp Quảng Bình 'Đường tránh Quốc lộ 1A. Đoạn qua địa bàn phường Đồng Sơn | 7.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4.9 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ˆ tường sắt tốc Đyờng số tặc ngng l2m độ cao trên Đường có mặt cất ngang l3 mì lrục Bắc Nam Đường có mặt cất 10,5 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ˆ tường sắt tốc Đyờng số tặc ngng l2m độ cao trên Đường có mặt cất ngang l3 mì lrục Bắc Nam Đường có mặt cất 10,5 | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ` Đường Thú Độ Đường ánh Quốc lộ 1A | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | “4 Đường Trân Thủ Độ, Đường bê tông | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | „Nam ĐEENụ có iệ cá ngang T5 h | 193.000/m² | 250.000/m² | 1.8 triệu/m² | 780.000/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 151, tờ BĐĐC Hệ số 130 248 Nguyễn ÏN . Kinh Chỉ Đường Ễ Chí Minh | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.10 [Trương Lanh Đường Ngô 8ÿ Liên | 13.3 triệu/m² | 930.000/m² | 570.000/m² | — |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 2.10 [Trương Lanh Đường Ngô 8ÿ Liên | 2.1 triệu/m² | 46.000/m² | 627.000/m² | 1.9 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.45 Đăng Trần Côn Đường Lý Thái Tổ ng | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 2.45 Đăng Trần Côn Đường Lý Thái Tổ ng | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 7.9 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.49 Hoàng Phan Thái Đường Tô Hiển Thành Đường lý Nhân Tông | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 2.49 Hoàng Phan Thái Đường Tô Hiển Thành Đường lý Nhân Tông | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 226 [Ngõ Thị Nhậm Đường Lễ Hông Phong Đường Hoàng Quốc Việt | 1.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Phường Giáp địa giới Phường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bắc Nghĩa. Đường Đặng Trân Côn 1iết Khu dân cư phía Tây | 4.7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Bắc Nghĩa. Đường Đặng Trân Côn 1iết Khu dân cư phía Tây | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 25 | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Chí Tuân Đường Lià Chí Minh Đường đất | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cộn' SỐ Bằng 2.5 Phạm Ngũ Lão Đường : Nguyễn ki Lương Š "hà 97 đường Phạm ề ỦlsfLão (thửa đất số 235, | 720.000/m² | — | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cộn' SỐ Bằng 2.5 Phạm Ngũ Lão Đường : Nguyễn ki Lương Š "hà 97 đường Phạm ề ỦlsfLão (thửa đất số 235, | 2.6 triệu/m² | 14.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Phường Giáp địa giới Phường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cũ | 107.000/m² | — | — | — |
Phường Giáp địa giới Phường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cũ (Trường THPT Đồng : Hói) C 'Các tuyến đường trong T0 EE HP II KH đất | 1.3 triệu/m² | 950.000/m² | 370.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.