Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Đức
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Phường Đức, Quảng Trị năm 2026, và 160 dòng giá. Giá từ 19.000 đến 18.300.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 160 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường Đức | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 1.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 1.9 triệu/m² | 370.000/m² | — | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | : Nguyễn Š Thị mai Định Đường : Nhật h Lệ | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | [VðHỏngAnh ĐườngVðNguyênGiấp Đuờngouyhoach36m | 15 triệu/m² | 10.5 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 12m si l ` Đường Ninh (Cùa Phú, | 9.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 1473 Đường Phạm Văn =x...= Các Đường Hạ Tâng Chợ mới | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Phường Đức | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2b ph đá hiếp rán s22 bờ ca Hết đường nhựa phía Bắc Giáp Khu nhà ở thương | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 2b ph đá hiếp rán s22 bờ ca Hết đường nhựa phía Bắc Giáp Khu nhà ở thương | 7.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 3 Giáp xã Quảng Ninh. | 3.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 369 cĩi | 18.3 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | — | — |
Phường Đức | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 36m (Dự án phát tầng Đường XS Võ ỰA Nguyễn GIÁP +. triển môi trường, hạ | 8.6 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 36m (Dự án phát tầng Đường XS Võ ỰA Nguyễn GIÁP +. triển môi trường, hạ | 9.3 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 12.3 triệu/m² |
Phường Đức | ODT Đất ở tại đô thị | 36m (Iự án phát tầng Dường Võ ý Nguyên ...... Giáp triển môi tường, An hạ H TÔ | 19.000/m² | 780.000/m² | 7.7 triệu/m² | 4.6 triệu/m² |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 49] hà [khu vực Dồng (nạ Bàu Miệu, h 4 đường thuội Đức Ninh là Các tuyến : thuộc dự án < | 4 triệu/m² | 811.000/m² | — | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ami | 2.9 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | án HTKT khu đất ớ | 570.000/m² | — | — | — |
Phường Đức | ODT Đất ở tại đô thị | bình đường Irần . Vận co Nam lbường 3óm (Dự án phát ' Hưng Đạo dường Võ Hỗt Khu đân cừ phía nhịn ;¿zoo | 12.3 triệu/m² | 7.4 triệu/m² | — | — |
Phường Đức | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | binh dường Trần ĐẺCKhudẩncưphaNam R mm lbường 36m (Dự án phát HưngDạo-đường vệ đường lên cầu Nhật Lệ | 8.6 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | binh dường Trần ĐẺCKhudẩncưphaNam R mm lbường 36m (Dự án phát HưngDạo-đường vệ đường lên cầu Nhật Lệ | 90.000/m² | 679.000/m² | 4.1 triệu/m² | 12.3 triệu/m² |
Phường Đức | ODT Đất ở tại đô thị | BNgunngi: Đoạn từ Cầu Nhật [.ệ 2 đến giáp Quảng Xinh | 7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | C (ChaPhú) Đường có mặt cắt ngang 13,5 m | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Câu ấn Cầu Nhật Lệ 1 Nhật Lệ 2 | 4.1 triệu/m² | 12.3 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | — |
Phường Đức | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | câu Nhật Lệ 2 Châu 1436 Cầu Nhật Lệ 3 | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | câu Nhật Lệ 2 Châu 1436 Cầu Nhật Lệ 3 | 9.5 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 12.3 triệu/m² |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | có mặi cất ngang 20 mm | 11.2 triệu/m² | 7.9 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Phường Đức | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | có mặt cắt ngang 13 m | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | có mặt cắt ngang 13 m | 7.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | có mặt cắt ngang 36 m | 6.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 12.3 triệu/m² | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | có mmặt cắt ngang 15,5 m | 6.7 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | — |
Phường Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cứu Trường Đường Phan Lại | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 8.1 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.