Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Đông Hới
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Phường Đông Hới, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 492 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường Đông Hới | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đọc theo khe Dính Thủy Giáp —“h thôn Tả .— Ph 28.62 đường từ đường liên thôn Minh Châu | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 875.000/m² | 525.000/m² |
Phường Đông Hới | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đọc theo khe Dính Thủy Giáp —“h thôn Tả .— Ph 28.62 đường từ đường liên thôn Minh Châu | 19.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 963.000/m² | 4.4 triệu/m² |
Phường Đông Hới | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | TẠI : xrtni sự ứeh YÍ vị [Đường qua Trường THPT 28.65 Tuyến đường Ninh Châu đến tiếp giáp | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 750.000/m² |
Phường Đông Hới | TMDĐất thương mại, dịch vụ | TẠI : xrtni sự ứeh YÍ vị [Đường qua Trường THPT 28.65 Tuyến đường Ninh Châu đến tiếp giáp | 2.8 triệu/m² | 19.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 8.3 triệu/m² |
Phường Đông Hới | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thượng Hậu ñ [yên đường Vào chợ Võ Ninh (đường có mặt cắt ngang 22,5m) | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Phường Đông Hới | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thượng Hậu ñ [yên đường Vào chợ Võ Ninh (đường có mặt cắt ngang 22,5m) | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.