Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Đông Hà T———_dt
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Phường Đông Hà T———_dt, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 95 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | Toàn tuyến | 18.2 triệu/m² | 9.1 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | : ` Đường Hai Bà Trưng Tinh Tiên Hoàng | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | [IrầnNhậ Duậ 2 Dường Trân Hưng Đạo Dường Bà Triệu [mối [Bia . j Đường ẽ Trần Hưng # Đạo Đụ | 11.9 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 6 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | ~ ra Đường Hàm Nghỉ Đường Trương HánRiêu | 14.7 triệu/m² | 10.3 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | +Đường Trân Nhật Duật IDường Khóa Bảo | 8.3 triệu/m² | 11.9 triệu/m² | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | 1, thành phổ Đông Hà Đường có mặt cảt ngang 11 m | 16.9 triệu/m² | 11.8 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | 42.35 Huyền Trân Công Chúa Đường Trần ưng Đạo Đường Lê Quý Đôn | 20.4 triệu/m² | 14.3 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | 42⁄4 lộ 9 | 4.8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | 4216 | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | 4232 42.31 ÍPhanChuTủnh Phan Châu Trỉnh Đường ĐườngLêQuýĐôn Trân Hưng Dạo DườngĐiìnhCôogTráng | 21.4 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | 43.29 [Hai Bà Trưng Đường Bài Dục Tài 11900J | 8.3 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | 542 Văn Quốclộo Tường Kiệt Quốc 544 lộ 9 | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | Bội Châu Đường Trân Hung Dạo ChựÐĐỏngHà Chợ Đông Hà | 30.6 triệu/m² | 21.5 triệu/m² | 9.2 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | có mát cắt ngang 25 m | 23.9 triệu/m² | 16.7 triệu/m² | 12 triệu/m² | 74.2 triệu/m² |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | có mặt cắt ngang ló m | 20.1 triệu/m² | 14.1 triệu/m² | 10.1 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | Cổng | 4.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | dân cư mới Phường Đường có mặt cắt ngang 12 m | 17.3 triệu/m² | 12.1 triệu/m² | 8.7 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | đập tràn Đại Độ | 4.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | điện Trần Đông Nhật Hà Duật | 34 triệu/m² | 23.8 triệu/m² | 17 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | Định Đường Hàm Nghĩ Đường Ki — | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | Đông Hà (c) 10500 | 7.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | Đông Quốc lộ 9 Đường Trân Bình Trọng 10500 | 7.3 triệu/m² | 6.7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Llòng Vươn Lưu Hữu | 8.8 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | Dường Trần Hưng Đạo ĐườngHaiBàTrmg | 11.3 triệu/m² | 8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trần Hưng JDạo Đường Trương Hán Siêu 18.200J | 12.7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trương Hán Siêu Đường Dặng lIuy Trữ. | 8.8 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | HamNgh @ | 6.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | HS: SẤT | 12.7 triệu/m² | 9.1 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | ÍBà Triệu Nguyễn In Quốc | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đông Hà T———_DT | ODTĐất ở tại đô thị | jn= Đường vào Xã44 12600 | 8.8 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.