Bảng giá đất Phường Đông Hà L——— }, Quảng Trị 2025

Dữ liệu bảng giá đất Phường Đông Hà L——— }, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 0 đường/khu vực và 315 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến3.4 triệu/m²416.000/m²3 triệu/m²1.7 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụToàn tuyến11.2 triệu/m²10.2 triệu/m²7.1 triệu/m²3.1 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
"Nà Lý Thường Ki, : Đường Nghĩ
11.2 triệu/m²10.2 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
(nối Đường Nguyễn Trung
1.9 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
. K Đường Bùi Dục Tài
2.6 triệu/m²1.9 triệu/m²1.3 triệu/m²795.000/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
. K Đường Bùi Dục Tài
2.9 triệu/m²2 triệu/m²1.5 triệu/m²8.8 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
. Thiên Đường vào X334
1.9 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
. Thiên Đường vào X334
6.9 triệu/m²3.5 triệu/m²2.1 triệu/m²4.4 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
› đường sắt R Đường Nguyễn Văn
3.1 triệu/m²2.2 triệu/m²1.3 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
› đường sắt R Đường Nguyễn Văn
4.8 triệu/m²24.2 triệu/m²1.5 triệu/m²4.4 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
=“== đất: Có mặt cắt Tấm: lớn ớ hơn 2m đền lšn bằng bả
1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²720.000/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
=“== đất: Có mặt cắt Tấm: lớn ớ hơn 2m đền lšn bằng bả
2.6 triệu/m²1.3 triệu/m²79.000/m²2.4 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
1= mm bằng cát 9m ngang tuyển đường thôn Đường “===-....-.-.. bê tông: Có mặt lớn hơn 3m để
1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²713.000/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
1= mm bằng cát 9m ngang tuyển đường thôn Đường “===-....-.-.. bê tông: Có mặt lớn hơn 3m để
2.6 triệu/m²1.8 triệu/m²1.2 triệu/m²2.4 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
13m Đường bê tông; So ng cắt ngang lớn hơn 6m đến
887.000/m²1.3 triệu/m²2.5 triệu/m²715.000/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
20,5m
230.000/m²16.000/m²990.000/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
42.22
4.4 triệu/m²2.7 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
42.22
8.9 triệu/m²6.2 triệu/m²2.4 triệu/m²1.7 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
42.98
1.3 triệu/m²570.000/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
42.98
2.1 triệu/m²146.000/m²1.1 triệu/m²900.000/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
428 [Nguễn Trân Đường Trần Hoàn Đường Xuyên Á
2.2 triệu/m²4 triệu/m²2 triệu/m²57.000/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
43.15 [Nguyễn cguyễn Biể Bì Đường Lê Duận.
3.2 triệu/m²2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
454v JLuang Dưỡng Tuệ Tĩnh
3.7 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
544 Quốc lộ 9
720.000/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
544 Quốc lộ 9
2.6 triệu/m²1.8 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
56 Tông, Có Hit CHÍ hoangliớn bón 2.len
1.8 triệu/m²1.2 triệu/m²780.000/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
56 Tông, Có Hit CHÍ hoangliớn bón 2.len
2.9 triệu/m²2 triệu/m²1.4 triệu/m²2.6 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
9m. Đường b tông: Có mặt cắt ngang lớn hơn 3m đến
1.7 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
TMDĐất thương mại, dịch vụ
9m. Đường b tông: Có mặt cắt ngang lớn hơn 3m đến
1.8 triệu/m²1.3 triệu/m²284.000/m²2.4 triệu/m²
Phường Đông Hà L——— }
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Âu Lạc
368.000/m²2.6 triệu/m²1.6 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Đông Hà L——— }

Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.