Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Đềng
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Phường Đềng, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 29 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Nguyễn Nguyễn Chí Khi Diệu lrạc Đường Nguyễn VănCh Đường Nguyễn Văn Cừ | 2.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [TH [ Đến 1390 [Ngõ Ngô Đúc Kế Đường Nguyễn Chí Diễu Đường Đoàn Hữu Trưng | 2.2 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 870.000/m² |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | án HTKT khu vực sau Đường có mặt cắt ngang 22,5 m | 10.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 9.4 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Phường Đềng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Dong LL376 Hiằn DứcHòa "ĐườmgĐàoDuyTk ĐụờngMạcHinIich | 7 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Dong LL376 Hiằn DứcHòa "ĐườmgĐàoDuyTk ĐụờngMạcHinIich | 7.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường có mặt cắt ngang 15 m | 2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Phường Đềng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Lễ Lợi Đường Tô Hoài | 870.000/m² | — | — | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Lễ Lợi Đường Tô Hoài | 3.2 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngô Đức Kế | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | PE ân ø Lang lmạipha khunhà singLệKỳ tương —— Đưỡngcômậtctnemwlsm | 1.7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 10.000/m² |
Phường Đềng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | vỏ ẳ h Dự án HTKT Khu dân cư Tường có mặt cắt ngang 15 m | 7 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 100.000/m² |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | vỏ ẳ h Dự án HTKT Khu dân cư Tường có mặt cắt ngang 15 m | 7.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Phường Đềng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Xhuyễn Văn Cù Đường23⁄8 | 1.4 triệu/m² | 125.000/m² | — | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Xhuyễn Văn Cù Đường23⁄8 | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 41.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Doàn Hữu Trưng Bắc * Eăm Tây đuờngTế Đường bao quanh hàng, Đông Hới ST+ Tên Đoạn đường l | 64.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Ngõ 55 Ngô Đúc Kế Đường Ngô Đức KỆ làng | 2.1 triệu/m² | 146.000/m² | 1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Phường Đềng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Su Vạn Hạnh Thái Thuận Dường Thái Thuận Đường Đường Đoàn Hữu Trung | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Su Vạn Hạnh Thái Thuận Dường Thái Thuận Đường Đường Đoàn Hữu Trung | 3.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Phường Đềng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | hại Trung tâm hành chính Thường có mặt cắt ngang 14m | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | hại Trung tâm hành chính Thường có mặt cắt ngang 14m | 7.4 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 6.7 triệu/m² |
Phường Đềng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | C —— [Nhà máy súc sản cũ Đường có mặt cất ngang 10,5 m | 3.9 triệu/m² | 680.000/m² | — | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | C —— [Nhà máy súc sản cũ Đường có mặt cất ngang 10,5 m | 6.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Phường Đềng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1391 Ngõ 48 51 Ngô Ngô Đức Đức Kế Kế J Đường Ngô Đúc Kế | 1.3 triệu/m² | 950.000/m² | 520.000/m² | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 1391 Ngõ 48 51 Ngô Ngô Đức Đức Kế Kế J Đường Ngô Đúc Kế | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 627.000/m² |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Ngõ7Ð Ngõ 57 Ngô Ngô Đức Dức Kế Kệ ĐườnNgôDứcKẾ Đường Ngô Đức Kế Hếm | 1.9 triệu/m² | 570.000/m² | — | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 1395 | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 370.000/m² | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nguyễn Sắc. Đường Chữ Đồng Tử | 3.2 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 570.000/m² | — |
Phường Đềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Phạmiu ` Đường Nguyễn VắnCừ Đường Đoàn Hữu Trung | 3.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 595.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.