Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Đằng Thận ——————— J —___d [
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Phường Đằng Thận ——————— J —___d [, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 148 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | Toàn tuyến | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | !lữu Nghị Giáp dường bẻ tông | 8.3 triệu/m² | 580.000/m² | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | & 12, từ BĐĐC số P 79) 320. Pban Đình Phòng Ranh giới phía Tây Bắc CIẾP .. . ƯNGG . thửa đất ông Hà thửa đất | 9.3 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | (từ BĐĐC số 90 tờ Thường Kiệt Lý Thường Kiệt xa, Hết đường bê tông (thừa | 5.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | *!⁄“ JMiHiMAAE F325 ĐườngHúmNghị DườngPhưmBHành m | 1.5 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | [ 337 538 ]Ngõ66 Ngp67AHữuNgh HữuNanj ĐườngHữuNghị ĐườngHữuNghị Gipđườnggếtông Hết đường bế tông | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | [Ngñ76 Hoàng Sâm HoàgSâm liếÊnhàôngVịnh | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | [Ngõ 176 Phan Đình Phùng Đường Phan Đình Phùng đất số 58, tờ BĐEC 125 3.83 [Ngõ 177 Phan Đình Phùng Đường Phan Dinh Phùng Đường Trân Trùng Quang | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | [Ngõ Thường Kiệt Lý Thường KiỆt xa, ự¿. Hết đường bê tông (thùa | 300.000/m² | 3.7 triệu/m² | 26.5 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | [NSð56HPUNuhị DườngHữuNghị lếtdườngbêtông | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 40.000/m² |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | [T43 342 Ngø3ilữUNghi [NgøgiLHmuNghi ĐườngHPuNshị ĐườngHữuNghị Giáp Giápđườngbếtöng dường bêtông — | 3.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | [Time lessoTmengChmk [Ngõ 33 Trường Chính Dường HườngGhnh Trường Chỉna — Hốtdườngbẻtông ĐườnRliVin | 158.000/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 110 Phan Đình Phùng Đường Phan Đình Phùng Tôn Thất Tùng, | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 113 Phan J3ình Phùng ( Tiết nhà Ông Chính thừa. số | 2.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 118, (ÐBĐĐC số I0g)|— Ban arnananhnEarmamararnhnnnn Khu hạ tầng kỹ thuật | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 12 Phan Đình Phùng Đường Phan Đình Phùng Hết đường bê tông | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 12, tờ BĐĐC số 79) .aan BE 01 Phan Đình Phùng Đường Phan Đình Phùng Hết đường bế tông | 3.7 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 133 số s Phan Đình : Phùng : Đường R Phan Đình Am I"hùng thửa đất sô 108, 108, tờ | 3.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 1rường Chỉnh Đường F325 | 11.9 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 207 Phan Đình Phùng Đường Phan Đình Phủng Hiết dường bê tông | 3.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 3% PhmaChiKiEn ĐườngHaiyTip ĐDườgtámhQudeIA[ | 8.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 3.105 | 2.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 3.127 Lê* R Ngọc Hân R Đường ĐầuChoBÉelý Trường : Bắc T Lý „ | 8.3 triệu/m² | 810.000/m² | 4.2 triệu/m² | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 3.131 lôngChương Lê ĐườngrườngChủh ĐườngMinhMạmg | 14 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 3.14 Ngõ09F325 Đường F325 Dường Dẫng Đa | 3.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 3.15 Ngõ90F325 Đường F325 Đường bê tông | 3.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 3.35 [Ngõ 57 Hữu B Nghị R Hữu R : Dại học Quảng Bình | 3.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 3.80 k ÍNgõ R 142 Phan Đình : Phùng R Đường l s4 h os ty BĐĐC số n 133 IMgõ 151 Phan Dịnh Phùng Đường Phan Đình Phùng Dường Trần Trùng Quang | 5.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 3101 irinQuangDiệu Mgũ95TônThấtTùpp ĐườngTôaThảiTùng PhạaĐinhPhùng ĐườngNgyễnHữmDệc LiẾ đường | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Phường Đằng Thận ——————— J —___D [ | ODTĐất ở tại đô thị | 333 NgiiSHữuNghi jhgg3ilHUuNghi ĐườngHữuNghị ĐườngHữaNghị Giốpđườngbesông TruờngChỉnh | 3.8 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.